sailboat

/'seilbout/
Học thuật
Thân thiện
sailboat

A child watches a colorful sailboat on the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm: Một loại thuyền nhỏ được đẩy đi nhờ sức gió thổi vào cánh buồm. Thường một hoặc nhiều cột buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent the afternoon on their new sailboat. (Họ đã dành cả buổi chiều trên chiếc thuyền buồm mới của mình.)
    • The harbor was filled with colorful sailboats. (Bến cảng đầy ắp những chiếc thuyền buồm đầy màu sắc.)
    • Learning to steer a sailboat requires skill and practice. (Học cách lái một chiếc thuyền buồm đòi hỏi kỹ năng sự luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sailboating": đi chơi thuyền buồm, tham gia hoạt động điều khiển thuyền buồm.
    • Our favorite summer activity is to go sailboating on the lake. (Hoạt động yêu thích mùa của chúng tôi đi chơi thuyền buồm trên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing boat (n): (cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh) thuyền buồm.
  • Sail (n): cánh buồm.
  • Sail (v): đi thuyền buồm, lái thuyền buồm.
    • They sail every weekend. (Họ đi thuyền buồm vào mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailing vessel: tàu thuyền dùng buồm (nghĩa rộng trang trọng hơn).
  • Yacht: du thuyền (thường chỉ những thuyền buồm lớn, sang trọng dùng để giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sailboat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sailboat")

sailboat

A child watches a colorful sailboat on the lake.

danh từ
  1. thuyền buồm