sainement

Học thuật
Thân thiện
sainement

On mange sainement en choisissant des fruits et des légumes frais.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lành mạnh: Chỉ cách thức sống, ăn uống hoặc suy nghĩ tốt cho sức khỏe thể chất tinh thần.
    • Một cách đúng đắn, hợp: Chỉ cách phán đoán, nhận xét hoặc hành xử một cách chính xác, có cơ sở khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il faut manger sainement pour rester en bonne santé. (Phải ăn uống một cách lành mạnh để giữ gìn sức khỏe.)
    • Le médecin lui a conseillé de vivre plus sainement. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy sống lành mạnh hơn.)
    • Pour résoudre ce conflit, il faut raisonner sainement. (Để giải quyết mâu thuẫn này, cần phải suy luận một cách đúng đắn/hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser sainement": suy nghĩ một cách lành mạnh, hợp lý.

    • Dans une situation de crise, il est crucial de *penser sainement.* (Trong một tình huống khủng hoảng, việc suy nghĩ một cách hợprất quan trọng.)
  • "Agir sainement": hành động một cách đúng đắn, trách nhiệm.

    • Un leader doit *agir sainement dans l'intérêt de tous.* (Một nhà lãnh đạo phải hành động một cách đúng đắn lợi ích của tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Sain, saine (tính từ): lành mạnh, tốt cho sức khỏe; đúng đắn.

    • Une alimentation *saine.* (Một chế độ ăn lành mạnh.)
    • Un esprit *sain.* (Một tinh thần lành mạnh/minh mẫn.)
  • Santé (danh từ): sức khỏe.

    • La *santé publique.* (Sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sobrement: một cách điều độ, chừng mực (thường về ăn uống, lối sống).
  • Raisonnablement: một cách hợp lý, trí.
  • Justement: một cách chính xác, đúng đắn.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho phó từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ chínhsự kết hợp với động từ như đã nêu trong ví dụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "sainement". Tuy nhiên, khái niệm "sain d'esprit" (lành mạnh về tinh thần) liên quan.) - Sain d'esprit: tỉnh táo, minh mẫn. - Il a été déclaré *sain d'esprit par les experts.* (Anh ta đã được các chuyên gia tuyên bốtỉnh táo/minh mẫn.)

sainement

On mange sainement en choisissant des fruits et des légumes frais.

phó từ
  1. lành mạnh
    • Vivre sainement
      sống lành mạnh
  2. đúng đắn
    • Juger sainement les choses
      nhận xét đúng đắn sự việc

Từ gần giống