saignement

Học thuật
Thân thiện
saignement

Un enfant a un saignement de nez après avoir joué au ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chảy máu: Hiện tượng máu chảy ra từ bên trong cơ thể ra ngoài, thường do tổn thương mạch máu.
    • Tình trạng xuất huyết: Chỉ một giai đoạn hoặc một đợt chảy máu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saignement ne s'arrête pas. (Sự chảy máu không ngừng lại.)
    • Il a un saignement important après la chute. (Anh ấy bị chảy máu nhiều sau ngã.)
    • Le médecin cherche la cause du saignement. (Bác sĩ đang tìm nguyên nhân của tình trạng xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saignement interne": chảy máu trong, xuất huyết nội.

    • Le traumatisme a provoqué un saignement interne. (Chấn thương đã gây ra một sự chảy máu trong.)
  • "Arrêter un saignement": cầm máu.

    • Il faut appliquer une pression pour arrêter le saignement. (Cần phải áp dụng lực ép để cầm máu.)
Biến thể từ liên quan
  • Saigner (động từ): chảy máu.

    • La coupure saigne beaucoup. (Vết cắt chảy máu nhiều.)
  • Saignant (tính từ):

    • Còn chảy máu.
      • Une plaie saignante. (Một vết thương còn chảy máu.)
    • (Thịt) còn tái, chưa chín kỹ.
      • Un steak saignant. (Một miếng bít tết còn tái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hémorragie (danh từ giống cái): sự xuất huyết nặng, sự chảy máu ồ ạt.
  • Écoulement de sang (cụm danh từ): sự chảy máu.
Các cụm từ cố định
  • Saignement de nez: chảy máu cam.

    • L'air sec peut causer un saignement de nez. (Không khí khô có thể gây chảy máu cam.)
  • Temps de saignement (thuật ngữ y học): thời gian chảy máu.

    • Le temps de saignement est un test médical. (Thời gian chảy máumột xét nghiệm y tế.)
saignement

Un enfant a un saignement de nez après avoir joué au ballon.

danh từ giống đực
  1. sự chảy máu
    • Saignement de nez
      sự chảy máu cam
    • Temps de saignement
      (y học) thời gian chảy máu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saignement"