saignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chảy máu: Hiện tượng máu chảy ra từ bên trong cơ thể ra ngoài, thường do tổn thương mạch máu.
- Tình trạng xuất huyết: Chỉ một giai đoạn hoặc một đợt chảy máu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le saignement ne s'arrête pas. (Sự chảy máu không ngừng lại.)
- Il a un saignement important après la chute. (Anh ấy bị chảy máu nhiều sau cú ngã.)
- Le médecin cherche la cause du saignement. (Bác sĩ đang tìm nguyên nhân của tình trạng xuất huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saignement interne": chảy máu trong, xuất huyết nội.
- Le traumatisme a provoqué un saignement interne. (Chấn thương đã gây ra một sự chảy máu trong.)
"Arrêter un saignement": cầm máu.
- Il faut appliquer une pression pour arrêter le saignement. (Cần phải áp dụng lực ép để cầm máu.)
Biến thể và từ liên quan
Saigner (động từ): chảy máu.
- La coupure saigne beaucoup. (Vết cắt chảy máu nhiều.)
Saignant (tính từ):
- Còn chảy máu.
- Une plaie saignante. (Một vết thương còn chảy máu.)
- (Thịt) còn tái, chưa chín kỹ.
- Un steak saignant. (Một miếng bít tết còn tái.)
Từ đồng nghĩa
- Hémorragie (danh từ giống cái): sự xuất huyết nặng, sự chảy máu ồ ạt.
- Écoulement de sang (cụm danh từ): sự chảy máu.
Các cụm từ cố định
Saignement de nez: chảy máu cam.
- L'air sec peut causer un saignement de nez. (Không khí khô có thể gây chảy máu cam.)
Temps de saignement (thuật ngữ y học): thời gian chảy máu.
- Le temps de saignement est un test médical. (Thời gian chảy máu là một xét nghiệm y tế.)
danh từ giống đực
- sự chảy máu
- Saignement de nezsự chảy máu cam
- Temps de saignement(y học) thời gian chảy máu