saint ignatius

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thánh Ignatius (còn gọi là Thánh Ignatius thành Antioch) một giám mục của thành Antioch, người đã tử đạo dưới thời Hoàng đế La Trajan (mất năm 110). Ông được tôn kính như một vị thánh trong Kitô giáo, nổi tiếng với các bức thư thần học viết trên đường đến nơi hành hình.

dụ sử dụng
  • (Thánh Ignatius được nhớ đến như một nhân vật quan trọng trong thần học Kitô giáo sơ khai.)
  • (Các tác phẩm của Thánh Ignatius cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của Giáo hội sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a saint ignatius": (hiếm, mang tính ẩn dụ) ám chỉ một người chịu đựng đau khổ hoặc tử đạo niềm tin của mình.
    • In the face of persecution, he became a saint ignatius of our time. (Trước sự bắt bớ, anh ấy đã trở thành một thánh Ignatius của thời đại chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignatian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Ignatius.

    • The Ignatian tradition emphasizes spiritual discipline. (Truyền thống Ignatian nhấn mạnh kỷ luật tâm linh.)
  • Ignatius of Antioch (danh từ riêng): tên đầy đủ của vị thánh này, để phân biệt với các thánh cùng tên khác ( dụ: Thánh Ignatius thành Loyola).

    • Ignatius of Antioch is not to be confused with Ignatius of Loyola. (Ignatius thành Antioch không nên bị nhầm lẫn với Ignatius thành Loyola.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Ignatius of Antioch: tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc thành phố.
  • Theophorus: (biệt danh) có nghĩa "người mang Chúa", được Thánh Ignatius tự gọi mình trong các bức thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "to follow the path of Saint Ignatius": đi theo con đường của Thánh Ignatius, nghĩa chịu đựng đau khổ đức tin hoặc lý tưởng.
    • The missionaries followed the path of Saint Ignatius, facing danger with courage. (Các nhà truyền giáo đã đi theo con đường của Thánh Ignatius, đối mặt với nguy hiểm bằng lòng can đảm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saint ignatius"