sententious
/sen'tenʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích dùng châm ngôn, có tính chất châm ngôn: Chỉ cách nói hoặc viết ngắn gọn, súc tích và chứa đựng những lời khuyên hoặc chân lý có tính phổ quát, giống như châm ngôn.
- Lên mặt dạy đời, đạo đức giả: Chỉ thái độ hoặc giọng điệu của người thích đưa ra những lời lẽ đạo đức một cách kiểu cách, trang trọng quá mức, thường gây khó chịu vì tỏ ra ta đây khôn ngoan hơn người.
- Trang trọng giả tạo (văn phong): Chỉ lối hành văn cố ý tạo ra vẻ nghiêm trang, đạo mạo nhưng thiếu tự nhiên và chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was brief but sententious, filled with wise old sayings. (Bài phát biểu của ông ấy ngắn gọn nhưng đầy châm ngôn, chứa đựng nhiều câu nói khôn ngoan của người xưa.)
- I find his sententious tone very annoying; he's always telling people how to live their lives. (Tôi thấy giọng điệu dạy đời của anh ta rất khó chịu; anh ta lúc nào cũng bảo người khác phải sống thế nào.)
- The author's sententious style made the novel feel more like a moral lecture than a story. (Văn phong đạo mạo giả tạo của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết giống một bài giảng đạo đức hơn là một câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sententious remarks": những nhận xét/ý kiến mang tính châm ngôn hoặc dạy đời.
- The manager's sententious remarks about punctuality did not motivate the staff. (Những nhận xét dạy đời về sự đúng giờ của người quản lý đã không truyền cảm hứng cho nhân viên.)
- "A sententious manner": một thái độ/ cách thức đạo mạo, dạy đời.
- He adopted a sententious manner when speaking to his younger colleagues. (Anh ta tỏ ra một thái độ dạy đời khi nói chuyện với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sententiously (phó từ): một cách đầy châm ngôn; một cách dạy đời.
- He nodded sententiously after giving his advice. (Ông ấy gật đầu một cách đầy vẻ dạy đời sau khi đưa ra lời khuyên.)
- Sententiousness (danh từ): tính chất đầy châm ngôn; tính thích dạy đời.
- The sententiousness of the article undermined its persuasive power. (Tính chất dạy đời của bài báo đã làm giảm sức thuyết phục của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pithy: súc tích, cô đọng (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự ngắn gọn và ý nghĩa sâu sắc).
- Aphoristic: có tính cách ngôn, châm ngôn.
- Moralizing: có tính đạo đức, thích giáo huấn (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc áp đặt bài học đạo đức).
- Pompous: khoa trương, màu mè (chỉ sự tự cao, quan trọng hóa bản thân).
Từ trái nghĩa
- Unpretentious: không màu mè, giản dị, khiêm tốn.
- Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
- Rambling: lan man, dài dòng.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "sententious" thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi chỉ hành vi "dạy đời" của con người. Khi chỉ văn phong "có tính châm ngôn", nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tích cực, nhưng thường vẫn hàm ý về sự cố ý và thiếu tự nhiên.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn phê bình, phân tích văn học, hoặc để mô tả phong cách nói/viết/ứng xử của một người.
tính từ
- có tính chất châm ngôn; thích dùng châm ngôn
- trang trọng giả tạo (văn phong)
- lên mặt dạy đời (người, giọng nói...)