saint-crépin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Đồ lề thợ giày: Chỉ toàn bộ dụng cụ, đồ nghề của một người thợ đóng giày.
- Tất cả tài sản, đồ đạc cá nhân (nghĩa cũ): Một cách nói cũ để chỉ toàn bộ của cải, hành lý cá nhân của một người, tương tự như "cả gia tài" hay "đồ đạc lỉnh kỉnh".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cordonnier a rangé son saint-crépin avant de fermer la boutique. (Người thợ giày đã xếp đồ lề của mình trước khi đóng cửa tiệm.)
- Il a tout perdu, son argent, sa maison, son saint-crépin. (Hắn ta đã mất hết, tiền bạc, nhà cửa, cả gia tài.)
Các cách sửùng nâng cao
- "emporter tout son saint-crépin": mang theo tất cả đồ đạc, hành lý.
- Pour son déménagement, il a dû emporter tout son saint-crépin. (Để chuyển nhà, anh ta phải mang theo tất cả đồ đạc lỉnh kỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint-frusquin (danh từ giống đực, cũ): Đồ đạc lặt vặt, tất cả tài sản cá nhân. Đây là một từ đồng nghĩa cũ và rất gần gũi với "saint-crépin".
- Il a vendu tout son saint-frusquin pour payer ses dettes. (Hắn đã bán hết đồ đạc lặt vặt để trả nợ.)
Từ đồng nghĩa
- Attirail (danh từ giống đực): đồ nghề, đồ lề (nói chung).
- Fourbi (danh từ giống đực, thân mật): đồ đạc lỉnh kỉnh.
- Bardà (danh từ giống đực, thân mật): đống đồ đạc cồng kềnh.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tên của Saint Crépin (Thánh Crépin), vị thánh bảo trợ của những người thợ đóng giày. Do đó, nghĩa gốc liên quan trực tiếp đến nghề nghiệp này.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày và mang sắc thái cổ xưa, đặc biệt là với nghĩa "tài sản cá nhân".
danh từ giống đực (không đổi)
- đồ lề thợ giày
- (từ cũ, nghĩa cũ) như saint-frusquin