saint-cyrien

Học thuật
Thân thiện
saint-cyrien

Un saint-cyrien en uniforme marche fièrement lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học viên của Trường Võ bị Saint-Cyr (Pháp): Từ này dùng để chỉ một học viên hoặc cựu học viên của Trường Võ bị Saint-Cyr, một học viện quân sự lừng danh của Pháp. Trường này tên đầy đủÉcole Spéciale Militaire de Saint-Cyr (ESM), chuyên đào tạo sĩ quan cho quân đội Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un ancien saint-cyrien. (Anh ấymột cựu học viên trường Saint-Cyr.)
    • Les saint-cyriens portent un uniforme distinctif. (Các học viên Saint-Cyr mặc một bộ đồng phục đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La promotion des saint-cyriens": Khóa học của các học viên Saint-Cyr.

    • La promotion des saint-cyriens de cette année est très brillante. (Khóa học viên Saint-Cyr năm nay rất xuất sắc.)
  • "L'esprit saint-cyrien": Tinh thần Saint-Cyr, chỉ những giá trị truyền thống như kỷ luật, danh dự lòng trung thành được truyền dạy tại học viện.

    • Il est imprégné de l'esprit saint-cyrien. (Anh ấy thấm nhuần tinh thần Saint-Cyr.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint-Cyrienne (danh từ, giống cái): Nữ học viên của Trường Saint-Cyr.

    • Elle est une saint-cyrienne de la dernière promotion. ( ấymột nữ học viên Saint-Cyr của khóa mới nhất.)
  • Saint-Cyr (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng để chỉ Trường Võ bị Saint-Cyr (École de Saint-Cyr).

    • Il rêve d'intégrer Saint-Cyr. (Cậu ấy mơ ước được vào họctrường Saint-Cyr.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève de Saint-Cyr: Học viên của Saint-Cyr (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Officier issu de Saint-Cyr: Sĩ quan xuất thân từ Saint-Cyr.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ thường ("un saint-cyrien") dấu gạch nối. Khi viết hoa ("Saint-Cyrien"), thường dùng để nhấn mạnh danh hiệu hoặc trong các văn bản trang trọng.
  • Đâymột từ mang tính chuyên ngành/quân sự, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về quân đội, lịch sử hoặc giáo dục quân sự của Pháp.
saint-cyrien

Un saint-cyrien en uniforme marche fièrement lors d'une cérémonie.

danh từ
  1. học sinh trường quân sự Xanh-xia (Pháp)