saint-simonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông: Chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo học thuyết xã hội chủ nghĩa không tưởng của nhà tư tưởng Pháp Henri de Saint-Simon (1760-1825). Học thuyết này đề cao sự phát triển công nghiệp và một trật tự xã hội mới do các nhà khoa học, kỹ sư và công nhân lãnh đạo, nhằm cải thiện đời sống của giai cấp lao động.
Tính từ:
- (Thuộc về) chủ nghĩa Xanh Xi-mông: Mô tả những gì liên quan đến học thuyết hoặc những người theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plusieurs saint-simoniens ont participé à la construction du canal de Suez. (Nhiều người theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông đã tham gia xây dựng kênh đào Suez.)
- Ce philosophe était un saint-simonien convaincu. (Triết gia này là một người theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông sùng đạo.)
Tính từ:
- Les idées saint-simoniennes ont influencé le développement industriel du XIXe siècle. (Những tư tưởng thuộc chủ nghĩa Xanh Xi-mông đã ảnh hưởng đến sự phát triển công nghiệp thế kỷ XIX.)
- Une utopie saint-simonienne. (Một xã hội không tưởng theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le mouvement saint-simonien": Phong trào Xanh Xi-mông, chỉ tập thể những người theo và phát triển học thuyết này sau khi Saint-Simon qua đời.
- Le mouvement saint-simonien a été particulièrement actif sous la monarchie de Juillet. (Phong trào Xanh Xi-mông đặc biệt sôi nổi dưới thời Quân chủ Tháng Bảy.)
"La doctrine saint-simonienne": Học thuyết Xanh Xi-mông, hệ thống tư tưởng do Saint-Simon khởi xướng.
- La doctrine saint-simonienne prônait une réorganisation de la société par l'industrie. (Học thuyết Xanh Xi-mông chủ trương tái tổ chức xã hội thông qua công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint-simonisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Xanh Xi-mông. Đây là danh từ chỉ học thuyết.
- Le saint-simonisme est une forme de socialisme utopique. (Chủ nghĩa Xanh Xi-mông là một dạng chủ nghĩa xã hội không tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Socialiste utopique (danh từ): Nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng. (Đây là một khái niệm rộng hơn, bao gồm các nhà tư tưởng khác cùng thời như Fourier hay Owen).
- Réformateur social (danh từ): Nhà cải cách xã hội.
tính từ
- xem saint-simonisme
danh từ giống đực
- người theo chủ nghĩa Xanh Xi-mông