sainteté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thần thánh, sự thánh thiện: Chất lượng hoặc trạng thái của một người được coi là thánh, có đức hạnh phi thường và gần gũi với thần linh.
- Danh hiệu tôn kính (dùng trong Giáo hội Công giáo): Một tước hiệu trang trọng, đặc biệt dùng để tôn xưng Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sainteté de sa vie a inspiré beaucoup de gens. (Sự thánh thiện trong cuộc đời của bà đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
- On vénère la sainteté de ce lieu. (Người ta tôn kính tính linh thiêng của nơi này.)
- Sa Sainteté le Pape a prononcé un discours. (Đức Thánh Cha đã có một bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sa Sainteté": "Đức Thánh Cha", "Đức Giáo hoàng". Đây là cách xưng hô trang trọng và chính thức dành riêng cho vị lãnh đạo Giáo hội Công giáo.
- Sa Sainteté a béni la foule. (Đức Thánh Cha đã ban phước lành cho đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Saint, sainte (adj, n): thánh, vị thánh. Chỉ người được Giáo hội công nhận là có đời sống thánh thiện phi thường.
- saint François d'Assise (thánh Phanxicô thành Assisi)
Saintement (adv): một cách thánh thiện.
- Il a vécu saintement. (Ông ấy đã sống một cách thánh thiện.)
Sanctifier (v): làm cho trở nên thánh, thánh hóa.
- Sanctuaire (n): nơi thánh, đền thờ.
Từ đồng nghĩa
- Sacralité: tính chất thiêng liêng.
- Divinité: tính thần thánh, thần tính.
- Piété: lòng mộ đạo, sự sùng đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sainteté")
Thành ngữ liên quan
Chemin de sainteté: con đường nên thánh.
- Chacun est appelé à suivre son chemin de sainteté. (Mỗi người đều được mời gọi đi theo con đường nên thánh của mình.)
Modèle de sainteté: gương mẫu thánh thiện.
- Elle est un modèle de sainteté pour sa communauté. (Bà là một mẫu gương thánh thiện cho cộng đồng của mình.)
danh từ giống cái
- tính thần thánh
- Se SaintetéĐức chí tôn (tôn xưng giáo hoàng)