sainthood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa vị hoặc phẩm giá của một vị thánh: "sainthood" chỉ trạng thái hoặc phẩm hạnh được công nhận là thánh, đặc biệt trong các tôn giáo như Công giáo, Chính thống giáo.
- Tập hợp các vị thánh: "sainthood" cũng dùng để chỉ toàn bộ các vị thánh nói chung, như một nhóm hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ông qua đời, nhà thờ chính thức công nhận địa vị thánh của ông.)
- (Các vị thánh được hàng triệu tín đồ trên thế giới tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve sainthood": đạt được địa vị thánh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- She was canonized and achieved sainthood in 1950. (Bà được phong thánh và đạt địa vị thánh vào năm 1950.)
"the path to sainthood": con đường dẫn đến thánh thiện (ẩn dụ về quá trình tu dưỡng đạo đức).
- His life of selfless service was considered the path to sainthood. (Cuộc đời phục vụ vị tha của ông được coi là con đường dẫn đến thánh thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Saint (danh từ): vị thánh.
- Saint Francis of Assisi is known for his love of animals. (Thánh Phanxicô thành Assisi nổi tiếng vì tình yêu động vật.)
Saintly (tính từ): thuộc về thánh, thánh thiện.
- She had a saintly patience with her students. (Bà có lòng kiên nhẫn thánh thiện với học sinh của mình.)
Canonization (danh từ): sự phong thánh.
- The canonization of the martyr took place in Rome. (Lễ phong thánh cho vị tử đạo diễn ra tại Rôma.)
Từ đồng nghĩa
- Holiness: sự thánh thiện.
- Sanctity: phẩm chất thánh thiện, thiêng liêng.
- Beatification: sự tôn phong (bước đầu trong quá trình phong thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ có nhắc đến "sainthood"