xanthate

/'zænθeit/
Học thuật
Thân thiện
xanthate

A chemist carefully adds potassium xanthate to a beaker of solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Xantat: Một loại muối hoặc este của axit xantic. Xantat thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt trong ngành khai khoáng để tuyển nổi quặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium ethyl xanthate is commonly used as a collector in froth flotation. (Xantat etyl natri thường được sử dụng như một chất thu gom trong quá trình tuyển nổi bọt.)
    • The formation of cellulose xanthate is a key step in producing viscose rayon. (Sự hình thành xantat xenlulozơ một bước quan trọng trong sản xuất visco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanthate process": quy trình xantat (liên quan đến việc sản xuất nhân tạo).
    • The viscose process is also known as the xanthate process. (Quy trình visco còn được gọi là quy trình xantat.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthic acid (n): Axit xantic - axit hữu cơ công thức chung, tiền chất để tạo ra xantat.
  • Xanthation (n): Quá trình xantat hóa - phản ứng tạo thành xantat.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể mô tả "a salt of xanthic acid" (một muối của axit xantic).
xanthate

A chemist carefully adds potassium xanthate to a beaker of solution.

danh từ
  1. (hoá học) xantat