saisissable

Học thuật
Thân thiện
saisissable

Le livre est placé trop haut pour qu'il soit saisissable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lấy được, có thể với tới: Chỉ một vật có thể bị lấy đi hoặc có thể chạm tới, nắm lấy được.
    • (Luật học, pháp lý) Có thể tịch biên, có thể tịch thu: Chỉ tài sản hoặc hàng hóa theo luật, có thể bị cơ quan thẩm quyền thu giữ.
    • Có thể nắm bắt được, có thể hiểu được: Chỉ một ý tưởng, khái niệm hoặc ý nghĩa có thể dễ dàng tiếp thu hiểu thấu.
Ví dụ sử dụng
  • (Những trái cây trên các cành thấp thì có thể lấy được.)
  • (Tài sản của anh ta đã bị tòa án tuyên bốcó thể tịch biên.)
  • (Khái niệm này đơn giản có thể nắm bắt được bởi tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose saisissable": Làm cho cái gì đó trở nên dễ nắm bắt, dễ hiểu.
    • Le professeur a rendu la théorie physique saisissable grâce à des expériences. (Giáo sư đã làm chothuyết vậttrở nên dễ nắm bắt nhờ các thí nghiệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Saisir (động từ): Nắm lấy, lấy đi; hiểu; tịch thu.
    • Il a saisi la balle au vol. (Anh ấy đã nắm bắt quả bóng trên không.)
  • Saisie (danh từ): Sự tịch biên, sự thu giữ.
    • La saisie des marchandises contrefaites. (Việc tịch thu hàng giả.)
  • Insaisissable (tính từ, trái nghĩa): Không thể nắm bắt được, không thể tịch biên được.
    • Une idée insaisissable. (Một ý tưởng khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: Có thể tiếp cận được, dễ hiểu.
  • Compréhensible: Có thể hiểu được.
  • Confiscable: Có thể tịch thu (trong ngữ cảnh pháp lý).
  • Atteignable: Có thể với tới, đạt được.
Thành ngữ liên quan
  • À portée de main: Trong tầm tay, có thể với tới dễ dàng. (Thường chỉ vị trí, ít dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như "saisissable").
    • J'ai toujours un dictionnaire à portée de main. (Tôi luôn có một cuốn từ điển trong tầm tay.)
saisissable

Le livre est placé trop haut pour qu'il soit saisissable.

tính từ
  1. có thể lấy được
    • Livre placé trop haut pour qu'il soit saisissable
      sách để cao quá nên không thể lấy được
  2. (luật học, pháp lý) có thể tịch biên; có thể tịch thu
  3. có thể nắm được, có thể hiểu được
    • Un sens saisissable directement
      một nghĩa có thể trực tiếp nắm được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "saisissable"