saisissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lấy được, có thể với tới: Chỉ một vật có thể bị lấy đi hoặc có thể chạm tới, nắm lấy được.
- (Luật học, pháp lý) Có thể tịch biên, có thể tịch thu: Chỉ tài sản hoặc hàng hóa mà theo luật, có thể bị cơ quan có thẩm quyền thu giữ.
- Có thể nắm bắt được, có thể hiểu được: Chỉ một ý tưởng, khái niệm hoặc ý nghĩa có thể dễ dàng tiếp thu và hiểu thấu.
Ví dụ sử dụng
- (Những trái cây trên các cành thấp thì có thể lấy được.)
- (Tài sản của anh ta đã bị tòa án tuyên bố là có thể tịch biên.)
- (Khái niệm này đơn giản và có thể nắm bắt được bởi tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose saisissable": Làm cho cái gì đó trở nên dễ nắm bắt, dễ hiểu.
- Le professeur a rendu la théorie physique saisissable grâce à des expériences. (Giáo sư đã làm cho lý thuyết vật lý trở nên dễ nắm bắt nhờ các thí nghiệm.)
Biến thể và từ liên quan
- Saisir (động từ): Nắm lấy, lấy đi; hiểu; tịch thu.
- Il a saisi la balle au vol. (Anh ấy đã nắm bắt quả bóng trên không.)
- Saisie (danh từ): Sự tịch biên, sự thu giữ.
- La saisie des marchandises contrefaites. (Việc tịch thu hàng giả.)
- Insaisissable (tính từ, trái nghĩa): Không thể nắm bắt được, không thể tịch biên được.
- Une idée insaisissable. (Một ý tưởng khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: Có thể tiếp cận được, dễ hiểu.
- Compréhensible: Có thể hiểu được.
- Confiscable: Có thể tịch thu (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Atteignable: Có thể với tới, đạt được.
Thành ngữ liên quan
- À portée de main: Trong tầm tay, có thể với tới dễ dàng. (Thường chỉ vị trí, ít dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như "saisissable").
- J'ai toujours un dictionnaire à portée de main. (Tôi luôn có một cuốn từ điển trong tầm tay.)
tính từ
- có thể lấy được
- Livre placé trop haut pour qu'il soit saisissablesách để cao quá nên không thể lấy được
- (luật học, pháp lý) có thể tịch biên; có thể tịch thu
- có thể nắm được, có thể hiểu được
- Un sens saisissable directementmột nghĩa có thể trực tiếp nắm được