insaisissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Không thể tịch thu: Chỉ tài sản hoặc của cải mà theo quy định của pháp luật thì không thể bị tịch thu hoặc sung công.
- Không hiểu được, không thể nắm bắt được: Dùng để mô tả một khái niệm, ý tưởng, hoặc sắc thái rất trừu tượng, mơ hồ, khó có thể hiểu rõ hoặc nắm bắt một cách cụ thể.
- Không thể bắt, không thể tóm cổ: Chỉ một người (thường là tội phạm) rất khó bắt giữ, luôn trốn tránh được.
- Khó thấy mặt, khó gặp mặt: Chỉ một người rất bận rộn, ít khi xuất hiện hoặc rất khó để sắp xếp một cuộc gặp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Selon la loi, une partie de sa pension est insaisissable. (Theo luật, một phần lương hưu của ông ấy là không thể tịch thu.)
- La frontière entre ces deux sentiments est parfois insaisissable. (Ranh giới giữa hai cảm xúc này đôi khi thật khó nắm bắt.)
- La police recherche un criminel insaisissable depuis des mois. (Cảnh sát đang truy tìm một tên tội phạm không thể bắt được từ nhiều tháng nay.)
- Ne compte pas trop sur sa présence, c'est un homme insaisissable. (Đừng quá trông chờ vào sự có mặt của anh ta, đó là một người rất khó gặp mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une beauté insaisissable": Một vẻ đẹp khó nắm bắt, mơ hồ.
- Le modèle avait une beauté insaisissable qui fascinait les photographes. (Người mẫu có một vẻ đẹp khó nắm bắt khiến các nhiếp ảnh gia mê mẩn.)
"Un concept insaisissable": Một khái niệm trừu tượng, khó hiểu.
- La notion de bonheur absolu reste un concept insaisissable pour beaucoup. (Khái niệm về hạnh phúc tuyệt đối vẫn là một khái niệm khó nắm bắt đối với nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Insaisissabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể tịch thu được; tính chất khó nắm bắt.
- L'insaisissabilité de certains biens est protégée par la loi. (Tính chất không thể tịch thu của một số tài sản được pháp luật bảo vệ.)
Saisissable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể tịch thu được; có thể nắm bắt được.
- Tous ses biens sont saisissables. (Tất cả tài sản của anh ta đều có thể bị tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
- Intangible: Vô hình, không sờ thấy được (thường dùng cho khái niệm).
- Impalpable: Không sờ thấy được, khó cảm nhận.
- Impondérable: Khó đánh giá, khó cân đo (về ảnh hưởng, tác động).
- Fuyant: Thoáng qua, trốn tránh (về người hoặc thời gian).
Thành ngữ liên quan
Être insaisissable comme l'ombre (Thành ngữ): Khó nắm bắt như cái bóng, chỉ sự trốn tránh tài tình.
- Ce témoin clé est insaisissable comme l'ombre. (Nhân chứng quan trọng này khó nắm bắt như cái bóng.)
Courir après l'insaisissable: Chạy theo cái không thể nắm bắt, chỉ một nỗ lực vô vọng.
- Essayer de le convaincre, c'est comme courir après l'insaisissable. (Cố gắng thuyết phục anh ta, giống như chạy theo cái không thể nắm bắt vậy.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) không thể tịch thu
- không hiểu được, không thể nắm được
- Nuances insaisissablesnhững sắc thái không thể nắm được
- không thể bắt, không thể tóm cổ
- Voleur insaisissabletên ăn trộm không thể bắt được
- khó thấy mặt, khó gặp mặt
- C'est un homme insaisissableđó là một người rất khó thấy mặt