saisissement

Học thuật
Thân thiện
saisissement

Une personne éprouve un saisissement en plongeant dans l'eau froide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cảm giác lạnh đột ngột, sự buốt: Chỉ cảm giác lạnh thấu xương hoặc cóng xảy ra một cách bất ngờ, thường do tiếp xúc với nhiệt độ thấp.
    • Sự xúc động đột ngột, sự choáng váng: Chỉ trạng thái tinh thần bị chấn động mạnh, bị choáng ngợp bởi một cảm xúc mãnh liệt (như sợ hãi, ngạc nhiên, đau buồn) đến mức tạm thời mất khả năng phản ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ cảm giác lạnh đột ngột:

    • Le saisissement de l'eau glacée le fit frissonner. (Cảm giác lạnh buốt của nước đá khiến anh ta run lên.)
    • Éprouver un saisissement en plongeant. ( cảm giác lạnh đột ngột khi lặn xuống.)
  • Chỉ sự xúc động đột ngột:

    • Il était muet de saisissement. (Anh ta bị xúc động đột ngột đến mức không nói nên lời.)
    • La nouvelle lui causa un saisissement. (Tin tức gây cho ấy một sốc / sự choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris de saisissement": bị choáng ngợp, bị tê liệt xúc động.

    • À la vue de l'accident, elle fut prise de saisissement. (Trước cảnh tai nạn, ấy bị choáng váng.)
  • "un saisissement de peur": một cơn choáng sợ hãi.

    • Un saisissement de peur le cloua sur place. (Một cơn choáng sợ hãi đã ghìm chân anh ta tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisir (động từ): nắm lấy, chộp lấy; làm choáng váng, làm sửng sốt.

    • Saisir une opportunité. (Nắm bắt một cơ hội.)
    • Cette nouvelle l'a saisi. (Tin này làm anh ta sửng sốt.)
  • Saisissable (tính từ): có thể nắm bắt được, có thể hiểu được.

  • Saisissant (tính từ): gây xúc động mạnh, gây sửng sốt; lạnh buốt (về thời tiết).
    • Un contraste saisissant. (Một sự tương phản gây sửng sốt.)
    • Un vent saisissant. (Một cơn gió lạnh buốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la sensation de froid: frisson (cơn rùng mình), engourdissement (sự cóng).
  • Pour l'émotion soudaine: stupeur (sự sửng sốt), choc ( sốc), effarement (sự kinh ngạc), sidération (sự choáng váng, sét đánh).
Các cụm từ liên quan
  • Tomber de saisissement: ngã quỵ xúc động/quá choáng.
  • Être frappé de saisissement: bị tác động bởi một sốc đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Rester sans voix de saisissement: đứng hình, không thốt nên lời quá ngạc nhiên/xúc động.
    • Devant ce spectacle, il resta sans voix de saisissement. (Trước cảnh tượng ấy, anh ta đứng hình không nói nên lời.)
saisissement

Une personne éprouve un saisissement en plongeant dans l'eau froide.

danh từ giống đực
  1. cảm giác lạnh đột ngột
    • éprouver un saisissement en plongeant
      cảm giác lạnh đột ngột khi lặn xuống
  2. sự xúc động đột ngột
    • Il était muet de saisissement
      bị xúc động đột ngột, không nói nên lời

Từ chứa "saisissement"