sal-ammoniac

/,sælə'mouniæk/
Học thuật
Thân thiện
sal-ammoniac

A student uses sal-ammoniac in a chemistry experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Amoni clorua: Một hợp chất hoá học vô cơ công thức NH₄Cl, thườngdạng tinh thể màu trắng, không mùi, vị mặn hơi lạnh. được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm chất điện phân trong pin khô, chất trợ chảy trong hàn kim loại, trong một số ứng dụng y học hoặc thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sal-ammoniac is used as a flux in soldering. (Sal-ammoniac được dùng làm chất trợ chảy trong hàn.)
    • The battery contains sal-ammoniac as an electrolyte. (Pin chứa sal-ammoniac làm chất điện phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoá học, luyện kim, hoặc sản xuất.
    • The process requires the addition of sal-ammoniac to lower the melting point. (Quy trình này yêu cầu thêm sal-ammoniac để hạ thấp điểm nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonium chloride: Tên gọi khoa học phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một hợp chất (NH₄Cl).
  • Nushadir salt: Một tên gọi lịch sử khác của amoni clorua.
Từ đồng nghĩa
  • Amoni clorua: Tên gọi trực tiếp theo danh pháp hoá học.
  • NH₄Cl: Công thức hoá học, được dùng như một cách gọi tắt trong các văn bản khoa học.
sal-ammoniac

A student uses sal-ammoniac in a chemistry experiment.

danh từ
  1. (hoá học) Amoni clorua