salableness

Định nghĩa

Danh từ:
- Khả năng bán được, tính có thể bán được: "salableness" chỉ chất lượng hoặc đặc điểm của một sản phẩm hoặc dịch vụ khiến có thể được bán ra thị trường, tức là người mua giá trị thương mại.
- Tính thị trường: Từ này nhấn mạnh mức độ sẵn sàng của thị trường để chấp nhận mua sản phẩm đó.

dụ sử dụng
  • (Khả năng bán được của sản phẩm này phụ thuộc vào giá cả chất lượng của .)
  • (Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá tính thị trường của thiết bị mới.)
  • (Khả năng bán được cao có nghĩa mặt hàng đó khả năng bán nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure salableness": đo lường khả năng bán được.
    • Marketers use various metrics to measure the salableness of a product. (Các nhà tiếp thị sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đo lường khả năng bán được của một sản phẩm.)
  • "salableness factor": yếu tố quyết định khả năng bán được.
    • Brand reputation is a key salableness factor in the luxury goods market. (Danh tiếng thương hiệu một yếu tố quyết định khả năng bán được trong thị trường hàng xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salable (tính từ): có thể bán được.
    • The product is highly salable due to its unique design. (Sản phẩm khả năng bán được cao nhờ thiết kế độc đáo.)
  • Salability (danh từ): dạng đồng nghĩa phổ biến hơn của "salableness".
    • The salability of the item was questioned after the recall. (Khả năng bán được của mặt hàng đã bị nghi ngờ sau đợt thu hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketability: tính thị trường, khả năng tiếp thị được.
  • Sellability: khả năng bán được (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
  • Vendibility: khả năng được bán (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out: bán hết (sản phẩm).
    • The tickets sold out quickly, showing the high salableness of the event. ( đã bán hết nhanh chóng, cho thấy khả năng bán được cao của sự kiện.)
  • Move off the shelves: được bán chạy.
    • Products with high salableness tend to move off the shelves faster. (Sản phẩm khả năng bán được cao thường bán chạy hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sell like hotcakes: bán chạy như tôm tươi (ám chỉ khả năng bán được rất cao).
    • The new smartphone sold like hotcakes, a testament to its salableness. (Chiếc điện thoại thông minh mới bán chạy như tôm tươi, một minh chứng cho khả năng bán được của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "salableness"

salableness
The product's salableness was evident from its rapid sales.