unsalableness
/' n,seil 'biliti/ Cách viết khác : (unsalableness) /' n'seil blnis/ (unsaleability)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không thể bán được: Chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một mặt hàng, sản phẩm hoặc tài sản không có khả năng được bán ra trên thị trường, thường do chất lượng kém, nhu cầu thấp, hoặc các điều kiện thị trường bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsalableness of the outdated inventory caused significant losses for the company. (Tình trạng không thể bán được của hàng tồn kho lỗi thời đã gây ra tổn thất đáng kể cho công ty.)
- Due to its poor condition, the property's unsalableness was evident to all potential buyers. (Do tình trạng tồi tệ của nó, tình trạng không thể bán được của bất động sản là rõ ràng đối với tất cả những người mua tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to highlight the unsalableness of something": làm nổi bật tính không thể bán được của cái gì đó.
- The report was written to highlight the unsalableness of the remaining assets. (Báo cáo được viết để làm nổi bật tính không thể bán được của các tài sản còn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsalable (adj): không thể bán được.
- The damaged goods were deemed unsalable. (Hàng hóa bị hư hỏng được coi là không thể bán được.)
- Unsalability (n): tình trạng không thể bán được (cách viết khác của "unsalableness").
- The main issue was the product's unsalability in the current market. (Vấn đề chính là tình trạng không thể bán được của sản phẩm trên thị trường hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Unmarketability: tính không thể tiêu thụ được, không có khả năng thương mại hóa.
- Invendibility: (ít dùng) tính không thể bán được.
Từ trái nghĩa
- Salability: khả năng có thể bán được.
- Marketability: khả năng tiêu thụ, tính thương mại.
danh từ
- (thưng nghiệp) tình trạng không thể bán được