salacité
Học thuậtThân thiện
Une illustration ancienne représente la salacité d'un personnage mythologique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dâm dục, tính khiêu dâm: "salacité" là một danh từ chỉ đặc tính gợi dục, mang tính chất kích thích tình dục, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả nội dung, lời nói hoặc hành vi có tính chất này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La salacité de ses propos a choqué l'auditoire. (Tính dâm dục trong lời nói của anh ta đã làm cho thính giả bị sốc.)
- Ce roman est critiqué pour sa salacité excessive. (Cuốn tiểu thuyết này bị chỉ trích vì tính khiêu dâm quá mức của nó.)
- Il faut distinguer l'érotisme artistique de la simple salacité. (Cần phân biệt tính nghệ thuật gợi tình với sự dâm dục đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec salacité": một cách dâm dục, một cách đầy ham muốn nhục cảm.
- Il détailla le tableau avec une certaine salacité. (Anh ta mô tả chi tiết bức tranh với một vẻ dâm dục nào đó.)
"un air de salacité": vẻ mặt/không khí dâm dục.
- Ses yeux brillaient d'un air de salacité. (Đôi mắt anh ta lấp lánh với một vẻ dâm dục.)
Biến thể và từ gần giống
Salace (tính từ): dâm dục, tục tĩu, khiêu dâm.
- une histoire salace (một câu chuyện dâm dục)
- un rire salace (một tiếng cười tục tĩu)
Lubricité (danh từ giống cái): sự dâm đãng, tính dâm dục (từ đồng nghĩa gần, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Caractère obscène: tính chất tục tĩu, khiêu dâm.
- Licence: sự phóng túng, sự trụy lạc (trong ngữ cảnh về tình dục).
- Grivoiserie: tính chất tục tĩu, thô tục (thường trong lời nói đùa).
Từ trái nghĩa
- Pudeur: sự e lệ, sự đoan trang.
- Chasteté: sự trinh bạch, sự trong trắng.
- Décence: sự đứng đắn, sự lịch sự.
Lưu ý sử dụng
- "Salacité" là một từ có tính học thuật và trang trọng, thường xuất hiện trong phê bình văn học, phân tích xã hội hoặc văn bản pháp lý hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán. Cần thận trọng khi sử dụng.
Une illustration ancienne représente la salacité d'un personnage mythologique.
danh từ giống cái
- (văn học) tính dâm dục