salacity

/sə'leiʃəsnis/ Cách viết khác : (salacity) /sə'læsiti/
Học thuật
Thân thiện
salacity

A man's salacity made the other guests uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tục tĩu, tính dâm ô: Chỉ đặc điểm hoặc bản chất của việc hoặc thể hiện sự quan tâm thô tục, quá mức đến các vấn đề tình dục, thường một cách khiếm nhã hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel was criticized for its unnecessary salacity. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích sự tục tĩu không cần thiết của .)
    • He avoided jokes with any hint of salacity in a professional setting. (Anh ấy tránh những câu chuyện cười chút gợi ý dâm ô trong môi trường chuyên nghiệp.)
    • The salacity of the content made it unsuitable for young audiences. (Tính chất tục tĩu của nội dung khiến không phù hợp với khán giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with salacity": một cách tục tĩu, với sự dâm ô.
    • The article described the events with unnecessary salacity. (Bài báo mô tả sự kiện một cách tục tĩu không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Salacious (tính từ): tính chất tục tĩu, dâm ô.
    • The tabloid published salacious rumors. (Tờ báo lá cải đăng những tin đồn tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lewdness: sự dâm đãng, tục tĩu.
  • Obscenity: sự tục tĩu, thô tục.
  • Prurience: sự ham muốn nhục dục thô tục.
Từ trái nghĩa
  • Decency: sự đứng đắn, lịch sự.
  • Modesty: sự khiêm tốn, kín đáo.
  • Purity: sự trong sáng, thuần khiết.
salacity

A man's salacity made the other guests uncomfortable.

danh từ
  1. tính tục tĩu, tính dâm ô