salad dressing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước sốt trộn salad: "salad dressing" là một loại nước sốt dùng để trộn với rau củ hoặc các nguyên liệu khác trong món salad, nhằm tăng thêm hương vị. Có hai loại chính: loại mỏng, nhẹ như sốt kiểu Pháp hoặc vinaigrette, và loại đặc, béo ngậy như sốt mayonnaise.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một loại nước sốt trộn salad vinaigrette đơn giản với dầu ô liu và giấm.)
- (Nước sốt trộn salad này quá béo đối với khẩu vị của tôi; tôi thích loại nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a salad dressing": tự pha chế nước sốt trộn salad tại nhà.
- She likes to make her own salad dressing using fresh herbs. (Cô ấy thích tự pha chế nước sốt trộn salad của mình bằng cách dùng các loại thảo mộc tươi.)
"salad dressing bottle": chai đựng nước sốt trộn salad.
- Shake the salad dressing bottle well before use. (Lắc đều chai nước sốt trộn salad trước khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Dressing (n): nước sốt (nói chung), có thể dùng cho salad hoặc các món ăn khác.
- This dressing works well on both salads and roasted vegetables. (Nước sốt này dùng tốt cho cả salad và rau củ nướng.)
Vinaigrette (n): một loại nước sốt trộn salad mỏng, thường làm từ dầu và giấm.
- A classic vinaigrette is a popular salad dressing. (Một loại vinaigrette cổ điển là một loại nước sốt trộn salad phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Salad sauce: nước sốt dùng cho salad (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
- Dressing: từ viết tắt thông dụng, nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salad dressing".
Thành ngữ liên quan
- "to have salad dressing on the side": gọi nước sốt trộn salad riêng, không trộn sẵn.
- I always ask for salad dressing on the side to control the amount. (Tôi luôn yêu cầu nước sốt trộn salad riêng để kiểm soát lượng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "salad dressing"