salad-dressing

/'sæləd,dresiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt trộn xà lách: Một loại nước sốt lỏng hoặc sệt, thường được làm từ dầu, giấm, gia vị các thành phần khác, dùng để trộn vào rau sống (xà lách) hoặc các món salad khác để tăng hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This salad needs some salad-dressing. (Món xà lách này cần một ít nước sốt trộn.)
    • She makes her own salad-dressing with olive oil and lemon juice. ( ấy tự làm nước sốt trộn xà lách với dầu ô liu nước cốt chanh.)
    • The restaurant offers a variety of salad-dressings. (Nhà hàng cung cấp nhiều loại nước sốt trộn xà lách khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toss with salad-dressing": trộn đều với nước sốt xà lách.
    • Toss the greens lightly with your favorite salad-dressing. (Hãy trộn nhẹ rau xanh với loại nước sốt trộn xà lách yêu thích của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressing (n): (trong ngữ cảnh ẩm thực) thường được hiểu nước sốt trộn salad, dạng rút gọn của "salad-dressing".
    • I prefer a vinaigrette dressing. (Tôi thích loại sốt dầu giấm hơn.)
  • Vinaigrette (n): Một loại salad-dressing cụ thể, cơ bản được làm từ dầu giấm.
  • Ranch, Caesar, Thousand Island (n): Tên của các loại salad-dressing phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Salad sauce: Nước sốt cho xà lách (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "salad-dressing" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salad-dressing".)

danh từ
  1. dầu giấm (để trộn xà lách)