salad-days
/'sæləddeiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm: "salad-days" là một thành ngữ dùng để chỉ thời kỳ thanh xuân, khi một người còn trẻ, thiếu kinh nghiệm sống, ngây thơ và đầy nhiệt huyết. Nó thường gợi nhớ về một quãng thời gian tươi đẹp, hồn nhiên nhưng chưa chín chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- He often looks back on his salad-days with a sense of nostalgia. (Anh ấy thường nhìn lại thời tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm của mình với một cảm giác hoài niệm.)
- In my salad-days, I believed I could change the world. (Vào thời tuổi trẻ ngây thơ của tôi, tôi đã tin rằng mình có thể thay đổi thế giới.)
- Those were his salad-days, full of dreams but little practical knowledge. (Đó là thời kỳ thanh xuân thiếu kinh nghiệm của anh ta, đầy ắp những giấc mơ nhưng có rất ít kiến thức thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in one's salad-days": đang ở trong thời kỳ thanh xuân, tuổi trẻ.
- She is still in her salad-days and has much to learn. (Cô ấy vẫn đang ở thời tuổi trẻ ngây thơ và còn rất nhiều điều phải học.)
"to look back on one's salad-days": nhìn lại, hoài niệm về thời tuổi trẻ.
- Now a successful businessman, he sometimes looks back on his salad-days as a struggling artist. (Giờ đây là một doanh nhân thành đạt, đôi khi ông ấy nhìn lại thời tuổi trẻ đầy khó khăn của mình khi còn là một nghệ sĩ vật lộn.)
Biến thể và từ gần giống
Youth (n): tuổi trẻ, thanh xuân (từ chung chung hơn, không nhất thiết mang sắc thái thiếu kinh nghiệm).
- He spent his youth traveling the world. (Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình để du lịch vòng quanh thế giới.)
Inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm.
- The mistake was due to his inexperience. (Sai lầm là do sự thiếu kinh nghiệm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Early days: những ngày đầu, thời kỳ đầu (có thể ám chỉ sự khởi đầu non nớt).
- Formative years: những năm tháng hình thành nhân cách (nhấn mạnh vào giai đoạn phát triển).
Thành ngữ liên quan
Green behind the ears: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (thành ngữ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự non trẻ).
- He was still green behind the ears when he took over the company. (Anh ta vẫn còn rất non nớt khi tiếp quản công ty.)
Wet behind the ears: rất trẻ và thiếu kinh nghiệm (thành ngữ đồng nghĩa, mang tính hình tượng).
- The new recruit is still wet behind the ears. (Tân binh vẫn còn rất non nớt.)
danh từ số nhiều
- tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm