salad-oil

/'sælədɔil/
Học thuật
Thân thiện
salad-oil

A chef pours salad-oil into a bowl of fresh greens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu trộn xà lách: Một loại dầu ăn thực vật, thường hương vị nhẹ trong, được sử dụng chủ yếu để làm nước sốt, trộn salad hoặc rưới lên các món ăn lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe calls for two tablespoons of salad-oil. (Công thức này yêu cầu hai thìa canh dầu trộn xà lách.)
    • She prefers using salad-oil for her vinaigrette because it's light. ( ấy thích dùng dầu trộn xà lách cho món sốt dầu giấm của mình nhẹ.)
    • A good quality salad-oil should not overpower the taste of the greens. (Một loại dầu trộn xà lách chất lượng tốt không nên lấn át hương vị của rau xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "salad-oil" thường được đề cập như một thành phần cơ bản, phân biệt với các loại dầu dùng để chiên, rán do điểm bốc khói thấp hơn hương vị tinh tế hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Salad oil (cách viết khác, không dấu gạch nối): dầu trộn salad.
  • Vegetable oil (n): dầu thực vật (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm dầu trộn salad).
  • Olive oil (n): dầu ô liu (một loại dầu thực vật phổ biến thường được dùng làm dầu trộn salad).
  • Dressing (n): nước sốt trộn salad (thành phần thường chứa dầu trộn salad).
Từ đồng nghĩa
  • Cooking oil for salads: dầu ăn dùng cho salad.
  • Light vegetable oil: dầu thực vật nhẹ.
salad-oil

A chef pours salad-oil into a bowl of fresh greens.

danh từ
  1. dầu trộn xà lách