salafism

Định nghĩa

Salafism (Danh từ)
Một phong trào Hồi giáo dòng Sunni cực đoan, chủ trương quay về với cách giải thích nguyên thủy, thuần túy nhất của Kinh Koran các truyền thống của nhà tiên tri Muhammad. Những người theo chủ nghĩa này tự coi mình những người giải thích duy nhất đúng đắn về kinh sách thường xem những người Hồi giáo ôn hòa những kẻ bội giáo. Họ tìm cách cải đạo tất cả người Hồi giáo đảm bảo rằng phiên bản Hồi giáo chính thống cực đoan của họ sẽ thống trị thế giới.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Salaf đã bị liên kết với nhiều nhóm cực đoan trên khắp thế giới.)
  • (Hệ tư tưởng của chủ nghĩa Salaf bác bỏ các cách giải thích hiện đại về Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salafism as a political movement": chủ nghĩa Salaf như một phong trào chính trị, thường được sử dụng để mô tả các nhóm tìm cách áp đặt luật Hồi giáo một cách cứng nhắc.
    • In some countries, Salafism has evolved into a political force that challenges secular governments. (Ở một số quốc gia, chủ nghĩa Salaf đã phát triển thành một lực lượng chính trị thách thức các chính phủ thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Salafist (Danh từ/Tính từ): người theo chủ nghĩa Salaf; thuộc về chủ nghĩa Salaf.

    • The Salafist group claimed responsibility for the attack. (Nhóm Salafist đã nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
  • Salafi (Danh từ/Tính từ): một biến thể khác của từ "Salafist", thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • Salafi scholars emphasize a literal reading of the Quran. (Các học giả Salafi nhấn mạnh việc đọc Kinh Koran theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Islamic fundamentalism: chủ nghĩa chính thống Hồi giáo, một phong trào tôn giáo đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các giáo cơ bản.
  • Wahhabism: chủ nghĩa Wahhab, một nhánh cực đoan của Hồi giáo Sunni, nhiều điểm tương đồng với chủ nghĩa Salaf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "salafism", nhưng có thể sử dụng các cấu trúc liên quan) - Adhere to Salafism: tuân thủ chủ nghĩa Salaf. - The group strictly adheres to Salafism. (Nhóm này tuân thủ nghiêm ngặt chủ nghĩa Salaf.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "salafism", nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả) - A return to the roots: sự quay về cội nguồn, thường được dùng để mô tả mục tiêu của chủ nghĩa Salaf. - Salafism advocates a return to the roots of Islam. (Chủ nghĩa Salaf ủng hộ việc quay về cội nguồn của Hồi giáo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống