selfsame

/'selfseim/
Học thuật
Thân thiện
selfsame

This is the selfsame book I borrowed last week.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cũng giống hệt như vật, y như vậy: Dùng để nhấn mạnh rằng một người, vật, hoặc sự việc nào đó chính xác cái đã được đề cập trước đó, không phải một cái khác tương tự.
    • Chính , đích thị : Nhấn mạnh sự đồng nhất tuyệt đối, không sự khác biệt nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is the selfsame person I met in Paris last year. (Anh ta chính người tôi đã gặpParis năm ngoái.)
    • This is the selfsame ring my grandmother wore. (Đây chính chiếc nhẫn tôi đã đeo.)
    • We returned to the selfsame spot where we first met. (Chúng tôi trở lại đúng chính cái địa điểm nơi chúng tôi lần đầu gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The selfsame...": Cụm từ thường dùng để bắt đầu một mệnh đề hoặc câu, nhấn mạnh sự trùng khớp chính xác.
    • The selfsame idea had occurred to me earlier. (Ý tưởng y hệt đó đã nảy ra trong đầu tôi sớm hơn.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để tạo sự nhấn mạnh về tính đồng nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Self-same (adj): Cách viết khác với dấu gạch nối, cùng nghĩa với "selfsame".
  • Identical (adj): Giống hệt, đồng nhất (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nhấn mạnh "chính cái đó").
  • Very (adj): Chính, đích thực (khi dùng trước danh từ với mạo từ "the").
Từ đồng nghĩa
  • Identical: giống hệt.
  • Same: cùng một.
  • Very: chính.
  • One and the same: một.
Thành ngữ liên quan
  • One and the same: (Thành ngữ) Có nghĩa tương tự "selfsame", chỉ rằng hai thứ tưởng chừng khác nhau thực ra một.
    • The author and the narrator are one and the same. (Tác giả người kể chuyện chính một.)
selfsame

This is the selfsame book I borrowed last week.

tính từ
  1. cũng giống hệt như vật, y như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự