salamalec

danh từ giống đực
  1. (thường số nhiều) (thân mật) cử chỉ lễ phép quá mức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "salamalec"

salamalec
Il fait un grand salamalec en saluant la dame.