salamandra

Định nghĩa

Danh từ: Salamandra một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) động vật thuộc họ Kỳ giông (Salamandridae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài kỳ giông thực thụ, thường đặc điểm nổi bật màu sắc sặc sỡ ( dụ: đen vàng) sống trên cạn hoặc bán thủy sinh.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm loài kỳ giông lửa nổi tiếng.)
  • (Các nhà khoa học phân loại kỳ giông lửa dưới chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ nhóm động vật lưỡng cư đuôi, với đặc điểm hình thái sinh thái riêng biệt.
    • The type genus Salamandra serves as a reference for identifying related species. (Chi điển hình Salamandra đóng vai trò tham chiếu để xác định các loài liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamandridae (danh từ): Họ Kỳ giông, bao gồm chi các chi khác.
    • The Salamandridae family is diverse in Europe and Asia. (Họ Kỳ giông rất đa dạngchâu Âu châu Á.)
  • Salamander (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi hoặc họ Salamandridae, thường dịch "kỳ giông".
    • A salamander is a type of amphibian with a long tail. (Kỳ giông một loại động vật lưỡng cư đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi điển hình: Trong ngữ cảnh phân loại học, có thể được coi "type genus" (chi điển hình), nhưng không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt ngoài cách dịch thuật ngữ khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến , đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "kỳ giông lửa" (fire salamander) đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện thần thoại như một sinh vật huyền bí.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

salamandra
A salamandra rests on a mossy log in a forest.