salamander

/'sælə,mændə/
Học thuật
Thân thiện
salamander

A spotted salamander crawls across the damp forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Kỳ giông: Một loài lưỡng cư thân hình dài, đuôi dài, thường sốngmôi trường ẩm ướt hoặc gần nước, ngoại hình giống thằn lằn.
    • Con rồng lửa (trong thần thoại, truyền thuyết): Một sinh vật trong thần thoại được cho có thể sống trong lửa hoặc không bị lửa làm hại.
    • Người chịu được sức nóng: (Nghĩa ẩn dụ) Một người có thể làm việc hoặc chịu đựng được trong môi trường nhiệt độ rất cao, như lính cứu hỏa hoặc thợ rèn.
    • Thanh sắt khuấy : Một công cụ bằng sắt cán dài, dùng để khuấy hoặc dọn than trong lửa lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a small salamander under a damp log in the forest. (Chúng tôi tìm thấy một con kỳ giông nhỏ dưới khúc gỗ ẩm trong rừng.)
    • The legend tells of a fiery salamander that dwells within the volcano. (Truyền thuyết kể về một con rồng lửa sống trong núi lửa.)
    • After working for years in the steel mill, he was known as a real salamander. (Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy thép, ông ấy được biết đến như một người chịu nhiệt thực thụ.)
    • The blacksmith used a long salamander to stoke the forge's fire. (Người thợ rèn dùng một thanh sắt dài để khuấy lửa trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salamander" trong văn hóa biểu tượng: Thường được sử dụng như một biểu tượng cho lửa, sự chịu đựng biến đổi trong thuật giả kim văn học kỳ ảo.
    • In alchemy, the salamander is a spirit of fire. (Trong thuật giả kim, kỳ giông linh hồn của lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Newt (n): Sam, một loài lưỡng cư thuộc họ kỳ giông nhưng thường nhỏ hơn sống thủy sinh nhiều hơn.
  • Fire elemental (n): Tinh linh lửa, một sinh vật thần thoại tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Fire-breather (n): (Nghĩa ẩn dụ) Người có thể làm việc trong môi trường nóng bức.
  • Amphibian (n): Động vật lưỡng cư (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "salamander")

Thành ngữ liên quan
  • To have the heart of a salamander: (Thành ngữ ít phổ biến, dựa trên thần thoại) khả năng chịu đựng gian khổ hoặc thử thách cực đoan, đặc biệt liên quan đến nhiệt.
    • Working in that kitchen requires you to have the heart of a salamander. (Làm việc trong căn bếp đó đòi hỏi bạn phải khả năng chịu nhiệt phi thường.)
salamander

A spotted salamander crawls across the damp forest floor.

danh từ
  1. con rồng lửa
  2. người chịu sức nóng
  3. (động vật học) con kỳ giông
  4. người lính hiếu chiến

Từ đồng nghĩa