salamandre

Học thuật
Thân thiện
salamandre

Une salamandre se repose sur une pierre près d'un ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con kỳ giông: Một loài động vật lưỡng cư, thân hình giống thằn lằn, da ẩm ướt thường sốngnhững nơi ẩm thấp gần nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salamandre est un amphibien fascinant. (Con kỳ giôngmột loài lưỡng cư kỳ thú.)
    • Nous avons observé une salamandre près du ruisseau. (Chúng tôi đã quan sát một con kỳ giông gần con suối.)
    • La salamandre tachetée est une espèce protégée. (Con kỳ giông đốmmột loài được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salamandre de feu": Một tên gọi hoặc trong thần thoại, chỉ một sinh vật thần bí được cho là có thể sống trong lửa.

    • La légende parle d'une salamandre de feu. (Truyền thuyết kể về một con kỳ giông lửa.)
  • Trong văn hóa biểu tượng: "Salamandre" đôi khi được sử dụng như một biểu tượng, ví dụ trong huy hiệu.

    • Cette salamandre est l'emblème du roi François Ier. (Con kỳ giông nàybiểu tượng của vua François Đệ Nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Salamandridé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên của họ Kỳ giông (Salamandridae).
    • Les tritons sont des salamandridés. (Các con sa giông thuộc họ kỳ giông.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibien urodèle: Động vật lưỡng cư đuôi (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

salamandre

Une salamandre se repose sur une pierre près d'un ruisseau.

{{salamandre}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con kỳ giông

Từ có nhắc đến "salamandre"