salamandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con kỳ giông: Một loài động vật lưỡng cư, có thân hình giống thằn lằn, da ẩm ướt và thường sống ở những nơi ẩm thấp gần nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La salamandre est un amphibien fascinant. (Con kỳ giông là một loài lưỡng cư kỳ thú.)
- Nous avons observé une salamandre près du ruisseau. (Chúng tôi đã quan sát một con kỳ giông gần con suối.)
- La salamandre tachetée est une espèce protégée. (Con kỳ giông đốm là một loài được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salamandre de feu": Một tên gọi cũ hoặc trong thần thoại, chỉ một sinh vật thần bí được cho là có thể sống trong lửa.
- La légende parle d'une salamandre de feu. (Truyền thuyết kể về một con kỳ giông lửa.)
Trong văn hóa và biểu tượng: "Salamandre" đôi khi được sử dụng như một biểu tượng, ví dụ trong huy hiệu.
- Cette salamandre est l'emblème du roi François Ier. (Con kỳ giông này là biểu tượng của vua François Đệ Nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Salamandridé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên của họ Kỳ giông (Salamandridae).
- Les tritons sont des salamandridés. (Các con sa giông thuộc họ kỳ giông.)
Từ đồng nghĩa
- Amphibien urodèle: Động vật lưỡng cư có đuôi (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
{{salamandre}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con kỳ giông