salarial

Học thuật
Thân thiện
salarial

Une entreprise annonce une nouvelle politique salariale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiền lương, liên quan đến tiền công: Từ này mô tả những liên quan đến tiền lương, tiền công của người lao động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La masse salariale de l'entreprise a augmenté. (Quỹ lương của công ty đã tăng lên.)
    • Ils discutent des conditions salariales. (Họ đang thảo luận về các điều kiện liên quan đến tiền lương.)
    • Une échelle salariale est souvent définie par la convention collective. (Thang lương thường được quy định bởi thỏa ước lao động tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conflit salarial": tranh chấp lao động, xung đột liên quan đến tiền lương.

    • Un conflit salarial a éclaté dans l'usine. (Một cuộc tranh chấp lao động đã bùng nổ trong nhà máy.)
  • "Négociations salariales": các cuộc đàm phán về lương.

    • Les négociations salariales annuelles vont commencer. (Các cuộc đàm phán lương hàng năm sắp bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Salaire (danh từ): tiền lương, tiền công.

    • Il reçoit son salaire à la fin du mois. (Anh ấy nhận lương vào cuối tháng.)
  • Salarié, salariée (danh từ/tính từ): người làm công ăn lương; thuộc về người làm công.

    • Les droits des salariés sont protégés par la loi. (Quyền lợi của người lao động được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au salaire: liên quan đến lương.
  • Rémunératoire: (ít dùng hơn) thuộc về thù lao, tiền công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salarial" một mình.)

salarial

Une entreprise annonce une nouvelle politique salariale.

tính từ
  1. xem salaire 1
    • Politique salariale
      chính sách tiền công