salariat
/sə'leəriæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chế độ làm công: Chỉ hệ thống hoặc tình trạng mà trong đó người lao động nhận tiền công hoặc lương để làm việc cho người khác.
- Thân phận làm công: Chỉ vị thế, địa vị của một người làm công ăn lương.
- Giới làm công: Chỉ tập thể, tầng lớp những người làm công ăn lương trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le salariat est une caractéristique des économies modernes. (Chế độ làm công là một đặc điểm của các nền kinh tế hiện đại.)
- Il est entré dans le salariat après ses études. (Anh ấy đã bước vào thân phận làm công sau khi học xong.)
- Les conditions de vie du salariat se sont améliorées. (Điều kiện sống của giới làm công đã được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le salariat féminin": giới làm công nữ, tầng lớp phụ nữ làm công ăn lương.
- Le salariat féminin a connu une forte croissance. (Giới làm công nữ đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ.)
"Sortir du salariat": thoát khỏi thân phận làm công (ví dụ: để trở thành chủ doanh nghiệp hoặc làm nghề tự do).
- Il rêve de sortir du salariat pour créer sa propre entreprise. (Anh ấy mơ ước thoát khỏi thân phận làm công để thành lập doanh nghiệp riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Salarié, salariée (danh từ): người làm công, người lao động được trả lương.
- Les salariés de l'entreprise ont reçu une prime. (Những người làm công của công ty đã nhận được một khoản thưởng.)
Salarial, salariale (tính từ): thuộc về tiền lương, thuộc về chế độ làm công.
- La politique salariale de l'entreprise est attractive. (Chính sách tiền lương của công ty rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Le monde des salariés: thế giới của những người làm công.
- L'emploi salarié: việc làm công ăn lương.
Các cụm từ liên quan
Entrer dans le salariat: bước vào, gia nhập giới làm công.
- Beaucoup de jeunes entrent dans le salariat après l'université. (Nhiều thanh niên gia nhập giới làm công sau đại học.)
Être en situation de salariat: ở trong tình trạng làm công.
- La majorité de la population active est en situation de salariat. (Phần lớn lực lượng lao động đang ở trong tình trạng làm công.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salariat" một cách cố định.)
danh từ giống đực
- chế độ làm công
- thân phận làm công
- giới làm công