sale-price

/'seilprais/
Học thuật
Thân thiện
sale-price

The sale-price of the new toy is clearly marked on the tag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá bán: Giá tiền một sản phẩm hoặc dịch vụ được chào bán cho người mua; giá niêm yết để bán ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sale price of the car is clearly marked on the windshield. (Giá bán của chiếc xe ô tô được ghi trên kính chắn gió.)
    • Please check the sale price before you decide to purchase. (Vui lòng kiểm tra giá bán trước khi bạn quyết định mua.)
    • The store cannot sell the item below its cost price, only at or above the sale price. (Cửa hàng không thể bán mặt hàng đó dưới giá vốn, chỉ có thểmức bằng hoặc cao hơn giá bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be priced for sale": được định giá để bán.
    • All items in the clearance section are priced for quick sale. (Tất cả các mặt hàng trong khu vực thanh đều được định giá để bán nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Selling price (n): giá bán (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Retail price (n): giá bán lẻ.
  • List price (n): giá niêm yết.
Từ đồng nghĩa
  • Selling price: giá bán.
  • Asking price: giá yêu cầu, giá chào bán.
Lưu ý
  • "Sale price" một danh từ ghép (compound noun). Trong tiếng Anh, khác với "price" đơn thuần chỉ cụ thể giá dùng cho việc bán hàng. Không nhầm lẫn với "discount price" (giá giảm) hay "original price" (giá gốc), mặc dù "sale price" đôi khi có thể giá đã được giảm.
sale-price

The sale-price of the new toy is clearly marked on the tag.

danh từ
  1. giá bán