saleron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lọ muối cá nhân: Một vật dụng nhỏ, thường là một chiếc lọ nhỏ, dùng để đựng muối cho riêng một người tại bàn ăn.
- Đáy lọ muối: Phần dưới cùng của một lọ đựng muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chaque convive avait son propre saleron à table. (Mỗi thực khách có lọ muối cá nhân của riêng mình trên bàn.)
- Il a versé un peu de sel de son saleron sur ses légumes. (Anh ấy rắc một chút muối từ lọ muối cá nhân của mình lên rau.)
- Le saleron en porcelaine était presque vide. (Cái lọ muối bằng sứ gần như đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saleron individuel": lọ muối cá nhân (cụm từ nhấn mạnh tính chất riêng tư, cá nhân của vật dụng).
- Dans un dîner formel, on peut trouver un saleron individuel à chaque couvert. (Trong một bữa tối trang trọng, người ta có thể thấy một lọ muối cá nhân ở mỗi vị trí ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Salière (n.f): Lọ đựng muối nói chung, thường lớn hơn và dùng chung cho cả bàn.
- La salière est au milieu de la table. (Lọ muối ở giữa bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Petite salière: lọ muối nhỏ (cách gọi mô tả).
Ghi chú về văn hóa và sử dụng
- Saleron là một từ ít phổ biến hơn salière trong tiếng Pháp hiện đại. Nó thường gợi đến những bữa ăn trang trọng theo phong cách cổ điển, nơi mỗi người có đồ dùng riêng, hoặc những bộ đồ ăn cổ.
danh từ giống đực
- đáy lọ muối
- lọ muối cá nhân (của mỗi người ở bàn ăn)