saleron

Học thuật
Thân thiện
saleron

Un saleron est posé à côté de chaque assiette sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lọ muối cá nhân: Một vật dụng nhỏ, thườngmột chiếc lọ nhỏ, dùng để đựng muối cho riêng một người tại bàn ăn.
    • Đáy lọ muối: Phần dưới cùng của một lọ đựng muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chaque convive avait son propre saleron à table. (Mỗi thực khách lọ muối cá nhân của riêng mình trên bàn.)
    • Il a versé un peu de sel de son saleron sur ses légumes. (Anh ấy rắc một chút muối từ lọ muối cá nhân của mình lên rau.)
    • Le saleron en porcelaine était presque vide. (Cái lọ muối bằng sứ gần như đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saleron individuel": lọ muối cá nhân (cụm từ nhấn mạnh tính chất riêng tư, cá nhân của vật dụng).
    • Dans un dîner formel, on peut trouver un saleron individuel à chaque couvert. (Trong một bữa tối trang trọng, người ta có thể thấy một lọ muối cá nhânmỗi vị trí ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salière (n.f): Lọ đựng muối nói chung, thường lớn hơn dùng chung cho cả bàn.
    • La salière est au milieu de la table. (Lọ muốigiữa bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite salière: lọ muối nhỏ (cách gọi mô tả).
Ghi chú về văn hóa sử dụng
  • Saleronmột từ ít phổ biến hơn salière trong tiếng Pháp hiện đại. thường gợi đến những bữa ăn trang trọng theo phong cách cổ điển, nơi mỗi người đồ dùng riêng, hoặc những bộ đồ ăn cổ.
saleron

Un saleron est posé à côté de chaque assiette sur la table.

danh từ giống đực
  1. đáy lọ muối
  2. lọ muối cá nhân (của mỗi người ở bàn ăn)