saleroom

saleroom

A family looks at a new car in the spacious saleroom.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng trưng bày bán hàng, đặc biệt nơi trưng bày các mặt hàng như ô tô, đồ cổ, hoặc tác phẩm nghệ thuật để khách hàng xem mua. Ở Anh, "saleroom" thường được dùng để chỉ một phòng trưng bày (showroom).

dụ sử dụng
  • (Phòng trưng bày ô tô tràn ngập các mẫu xe mới nhất.)
  • (Chúng tôi đã ghé thăm một phòng trưng bày đồ cổ để tìm một chiếc bình cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a saleroom auction": tham dự một buổi đấu giá tại phòng trưng bày.

    • Collectors from around the world attended the saleroom auction. (Các nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự buổi đấu giá tại phòng trưng bày.)
  • "saleroom display": cách trưng bày hàng hóa trong phòng trưng bày.

    • The saleroom display was designed to highlight the luxury features of the cars. (Cách trưng bày trong phòng trưng bày được thiết kế để làm nổi bật các tính năng sang trọng của những chiếc xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Salesroom (danh từ): cách viết khác của "saleroom", phổ biến hơn ở Mỹ.

    • The salesroom was crowded with potential buyers. (Phòng trưng bày đông đúc những người mua tiềm năng.)
  • Showroom (danh từ): phòng trưng bày, thường dùng cho các sản phẩm như đồ nội thất, ô tô.

    • The furniture showroom had many different styles. (Phòng trưng bày đồ nội thất nhiều phong cách khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Showroom: phòng trưng bày (đồng nghĩa với "saleroom" trong ngữ cảnh bán hàng).
  • Exhibition hall: hội trường triển lãm (nơi trưng bày hàng hóa nhưng thường tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a saleroom: thiết lập một phòng trưng bày.
    • The company decided to set up a saleroom in the city center. (Công ty quyết định thiết lập một phòng trưng bàytrung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Saleroom" một từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "saleroom"