sales pitch

sales pitch

The salesperson delivers a sales pitch to a potential client.

Định nghĩa

Danh từ: Bài chào hàng, lời giới thiệu bán hàng
"Sales pitch" một bài thuyết trình hoặc lời nói tính thuyết phục, được sử dụng để quảng bá bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. thường bao gồm các lập luận minh họa nhằm thuyết phục khách hàng tiềm năng mua hàng hoặc chấp nhận đề xuất.

dụ sử dụng
  • The salesman gave a smooth sales pitch that convinced many customers to buy the new phone.
    (Người bán hàng đã đưa ra một bài chào hàng trôi chảy, thuyết phục được nhiều khách hàng mua chiếc điện thoại mới.)

  • She prepared a detailed sales pitch for the investors to secure funding for her startup.
    ( ấy đã chuẩn bị một lời giới thiệu bán hàng chi tiết cho các nhà đầu để đảm bảo nguồn vốn cho công ty khởi nghiệp của mình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a sales pitch": đưa ra bài chào hàng.
    He gave a compelling sales pitch that highlighted the product's unique features.
    (Anh ấy đã đưa ra một bài chào hàng hấp dẫn, nhấn mạnh các tính năng độc đáo của sản phẩm.)

  • "to make a sales pitch": thực hiện một lời giới thiệu bán hàng.
    The team made a powerful sales pitch to the board of directors.
    (Nhóm đã thực hiện một lời giới thiệu bán hàng mạnh mẽ trước hội đồng quản trị.)

Biến thể từ gần giống
  • Pitch (danh từ): bài thuyết trình bán hàng (dạng rút gọn của "sales pitch").
    The entrepreneur's pitch was so persuasive that it attracted multiple investors.
    (Bài thuyết trình của doanh nhân đó thuyết phục đến nỗi đã thu hút nhiều nhà đầu .)

  • Elevator pitch (danh từ): bài chào hàng ngắn gọn (thường kéo dài khoảng 30 giây đến 2 phút).
    He perfected his elevator pitch to quickly explain his business idea.
    (Anh ấy đã hoàn thiện bài chào hàng ngắn gọn của mình để nhanh chóng giải thích ý tưởng kinh doanh.)

Từ đồng nghĩa
  • Sales talk (danh từ): lời nói bán hàng.
    The sales talk focused on the benefits of the subscription service.
    (Lời nói bán hàng tập trung vào lợi ích của dịch vụ đăng ký.)

  • Promotional speech (danh từ): bài phát biểu quảng cáo.
    The promotional speech was designed to boost product awareness.
    (Bài phát biểu quảng cáo được thiết kế để nâng cao nhận thức về sản phẩm.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pitch in: đóng góp, tham gia (không trực tiếp liên quan đến bán hàng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nhóm).
    Everyone pitched in to help prepare the sales pitch for the big meeting.
    (Mọi người đều đóng góp để chuẩn bị bài chào hàng cho cuộc họp lớn.)

  • Pitch for: đấu thầu, cạnh tranh để giành hợp đồng.
    Several companies pitched for the contract with a persuasive sales pitch.
    (Nhiều công ty đã đấu thầu cho hợp đồng bằng một bài chào hàng thuyết phục.)

Thành ngữ liên quan
  • Make a pitch: thực hiện một nỗ lực thuyết phục (thường dùng trong bối cảnh bán hàng hoặc gây quỹ). (Người sáng lập công ty khởi nghiệp đã thực hiện một nỗ lực thuyết phục các nhà đầu mạo hiểm để xin vốn.)