saleslady

/'seilz,leidi/
Học thuật
Thân thiện
saleslady

A saleslady helps a customer choose a new coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bán hàng, nữ nhân viên bán hàng: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ làm công việc bán hàng trực tiếp cho khách, thường làm việc tại cửa hàng, quầy hàng hoặc một địa điểm bán lẻ. Đây từ thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saleslady helped me find the right dress size. ( bán hàng đã giúp tôi tìm đúng cỡ váy.)
    • She worked as a saleslady in a department store for many years. ( ấy đã làm bán hàng trong một cửa hàng bách hóa nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong các văn bản chính thức hoặc để tránh phân biệt giới tính, các từ như salesperson (nhân viên bán hàng) hoặc sales associate (cộng tác viên bán hàng) thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Saleswoman (n): nữ nhân viên bán hàng ( mức độ trang trọng cao hơn một chút so với 'saleslady').
  • Salesgirl (n): bán hàng (thường dùng để chỉ người trẻ tuổi).
  • Salesperson (n): nhân viên bán hàng (từ chung, không chỉ giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Shop assistant: nhân viên cửa hàng.
  • Retail clerk: nhân viên bán lẻ.
  • Sales associate: cộng tác viên bán hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
saleslady

A saleslady helps a customer choose a new coat.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bán hàng

Từ đồng nghĩa