salesman

/'seilzmən/
Học thuật
Thân thiện
salesman

A salesman shows a new car to a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng (nam): Một người đàn ông công việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng, thường làm việc tại cửa hàng hoặc đi đến các địa điểm khác nhau để chào hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salesman showed me several different models of the car. (Người bán hàng đã cho tôi xem nhiều mẫu xe ô tô khác nhau.)
    • He worked as a door-to-door salesman for many years. (Ông ấy đã làm nhân viên bán hàng tận nhà trong nhiều năm.)
    • A good salesman must understand the customer's needs. (Một người bán hàng giỏi phải hiểu được nhu cầu của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traveling salesman": nhân viên bán hàng lưu động, thường xuyên di chuyển đến các khu vực khác nhau để tìm kiếm khách hàng bán sản phẩm.
    • My uncle was a traveling salesman who visited factories all over the country. (Chú tôi từng một nhân viên bán hàng lưu động, người đã thăm các nhà máy trên khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Salesperson (n): người bán hàng (dùng chung cho cả nam nữ).

    • The company is looking to hire an experienced salesperson. (Công ty đang tìm tuyển một người bán hàng kinh nghiệm.)
  • Saleswoman (n): nữ nhân viên bán hàng.

    • She is the top saleswoman in our region this quarter. ( ấy nữ nhân viên bán hàng hàng đầu trong khu vực của chúng tôi quý này.)
  • Sales (n): doanh số, việc bán hàng.

    • The sales of the new product have been excellent. (Doanh số của sản phẩm mới rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales representative: đại diện bán hàng.
  • Sales agent: đại bán hàng.
  • Seller: người bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'salesman')

Thành ngữ liên quan
  • A salesman's pitch: bài chào hàng, lời giới thiệu sản phẩm một cách thuyết phục của người bán hàng.
    • He delivered his salesman's pitch with great confidence. (Anh ta trình bày bài chào hàng của mình với sự tự tin lớn.)
salesman

A salesman shows a new car to a customer.

danh từ
  1. người bán hàng (nam)

Từ gần giống

Từ chứa "salesman"