salesroom

/'seilrum/ Cách viết khác : (salesroom) /'seilrum/
Học thuật
Thân thiện
salesroom

A customer inspects a new car in the spacious salesroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trưng bày bán hàng: Một khu vực hoặc phòng lớn trong một cửa hàng hoặc trung tâm thương mại, nơi hàng hóa được trưng bày để khách hàng xem xét mua sắm.
    • Phòng bán đấu giá: Một không gian chuyên dụng, thường trong một nhà đấu giá, nơi các vật phẩm được trưng bày bán đấu giá công khai cho người trả giá cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new car salesroom was spacious and well-lit. (Phòng trưng bày xe hơi mới rộng rãi được chiếu sáng tốt.)
    • The antique vase was displayed in the salesroom before the auction. (Chiếc bình cổ được trưng bày trong phòng bán đấu giá trước khi cuộc đấu giá diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the main salesroom": phòng trưng bày/bán hàng chính.

    • All the latest models are in the main salesroom. (Tất cả các mẫu xe mới nhất đềutrong phòng trưng bày chính.)
  • "an auction salesroom": phòng bán đấu giá.

    • The painting fetched a high price at the auction salesroom. (Bức tranh đã được bán với giá cao tại phòng bán đấu giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Showroom (n): phòng trưng bày. (Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, "salesroom" thường được gọi là "showroom").
  • Auction room (n): phòng đấu giá. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào chức năng đấu giá).
Từ đồng nghĩa
  • Showroom: phòng trưng bày.
  • Display area: khu vực trưng bày.
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, bán lẻ hoặc đấu giá.
  • Trong tiếng Anh-Anh, "showroom" từ phổ biến hơn để chỉ "phòng trưng bày hàng hóa", trong khi "salesroom" có thể mang sắc thái cổ điển hơn hoặc đặc biệt chỉ phòng đấu giá.
salesroom

A customer inspects a new car in the spacious salesroom.

danh từ
  1. phòng bán đấu giá