salicoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tôm hồng: Một loại tôm biển có màu hồng, thường được tìm thấy ở các vùng biển châu Âu. Từ này là một thuật ngữ địa phương, đặc biệt được sử dụng ở một số vùng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont ramené des salicoques ce matin. (Những người đánh cá đã mang về những con tôm hồng sáng nay.)
- La salicoque est souvent utilisée pour faire une bisque. (Tôm hồng thường được dùng để nấu súp bisque.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher la salicoque": đánh bắt tôm hồng.
- Ils partent pêcher la salicoque à l'aube. (Họ ra khơi đánh bắt tôm hồng lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crevette rose (n.f): tôm hồng. Đây là từ phổ biến hơn và ít mang tính địa phương hơn so với "salicoque".
- On trouve beaucoup de crevettes roses dans cette baie. (Người ta tìm thấy rất nhiều tôm hồng trong vịnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Crevette (n.f): tôm (nói chung).
- Crevette nordique (n.f): tôm phương Bắc (một loại tôm hồng cụ thể).
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) tôm hồng