salicoque

Học thuật
Thân thiện
salicoque

Une salicoque nage dans l'eau claire près des rochers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tôm hồng: Một loại tôm biển màu hồng, thường được tìm thấycác vùng biển châu Âu. Từ nàymột thuật ngữ địa phương, đặc biệt được sử dụngmột số vùng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs ont ramené des salicoques ce matin. (Những người đánh cá đã mang về những con tôm hồng sáng nay.)
    • La salicoque est souvent utilisée pour faire une bisque. (Tôm hồng thường được dùng để nấu súp bisque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher la salicoque": đánh bắt tôm hồng.
    • Ils partent pêcher la salicoque à l'aube. (Họ ra khơi đánh bắt tôm hồng lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevette rose (n.f): tôm hồng. Đây là từ phổ biến hơn ít mang tính địa phương hơn so với "salicoque".
    • On trouve beaucoup de crevettes roses dans cette baie. (Người ta tìm thấy rất nhiều tôm hồng trong vịnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Crevette (n.f): tôm (nói chung).
  • Crevette nordique (n.f): tôm phương Bắc (một loại tôm hồng cụ thể).
salicoque

Une salicoque nage dans l'eau claire près des rochers.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) tôm hồng