salicorne

Học thuật
Thân thiện
salicorne

La salicorne pousse dans les marais salants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ngón biển: Một loài thực vật ưa mặn, thường mọccác vùng đất ngập nước ven biển như bãi lầy đầm muối. Cây thân mọng nước, phân đốt, không hoặc rất nhỏ, thường màu xanh lục hoặc chuyển đỏ vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La salicorne pousse dans les marais salants. (Cây ngón biển mọccác đầm muối.)
    • On peut consommer la salicorne en salade. (Người ta có thể ăn cây ngón biển trong món salad.)
    • La récolte de la salicorne a lieu en été. (Việc thu hoạch cây ngón biển diễn ra vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salicorne fraîche": cây ngón biển tươi, thường được dùng như một loại rau.

    • La salicorne fraîche a un goût salé et croquant. (Cây ngón biển tươi có vị mặn giòn.)
  • "salicorne des marais": cây ngón biển đầm lầy, một tên gọi khác để chỉ cùng loài cây trong môi trường sống đặc trưng.

    • La salicorne des marais est une plante halophile. (Cây ngón biển đầm lầymột loài thực vật ưa mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicornaie (n.f): quần thể, khu vực trồng hoặc mọc nhiều cây ngón biển.
    • Une salicornaie s'étend le long du littoral. (Một khu vực cây ngón biển trải dài dọc theo bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Passe-pierre: tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây.
  • Haricot de mer: tên gọi thông thường khác, nghĩa đen là "đậu biển", do hình dáng tương tự.
salicorne

La salicorne pousse dans les marais salants.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ngón biển