salicoside
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xalicozit, Xalixin: Một hợp chất hóa học tự nhiên, thường là một glucoside, có nguồn gốc từ một số loài thực vật, đặc biệt là từ chi Liễu (Salix). Nó được biết đến với các đặc tính sinh học nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le salicoside est extrait de l'écorce de saule. (Xalicozit được chiết xuất từ vỏ cây liễu.)
- Cette étude analyse les propriétés du salicoside. (Nghiên cứu này phân tích các đặc tính của xalixin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học/dược học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật để chỉ chính xác hợp chất này.
- Le salicoside, précurseur de l'acide salicylique, présente un intérêt pharmacologique. (Xalicozit, tiền chất của axit salicylic, có giá trị dược lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicine (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho cùng hoặc một hợp chất rất giống, cũng có nguồn gốc từ cây liễu.
- Glucoside (danh từ giống đực): Một nhóm hợp chất hóa học rộng hơn, trong đó salicoside là một thành viên.
Từ đồng nghĩa
- Salicine: Xalixin (tên gọi phổ biến khác).
- Glucoside salicylique: Glucoside salicylic (mô tả cấu trúc hóa học).
danh từ giống đực
- (hóa học) xalicozit, xalixin