salicylic

/,sæli'silik/
Học thuật
Thân thiện
salicylic

A chemist carefully measures salicylic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc chứa axit salicylic: "salicylic" tính từ mô tả tính chất liên quan đến axit salicylic, một hợp chất hóa học hữu cơ công thức C₇H₆O₃, thường được sử dụng trong y học mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Salicylic acid is a common ingredient in acne treatments. (Axit salicylic một thành phần phổ biến trong các phương pháp điều trị mụn.)
    • The chemist synthesized a new salicylic compound in the lab. (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất salicylic mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salicylic derivative": dẫn xuất salicylic.
    • Aspirin is a well-known salicylic derivative used as a pain reliever. (Aspirin một dẫn xuất salicylic nổi tiếng được dùng làm thuốc giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylate (danh từ): muối hoặc este của axit salicylic.
    • Methyl salicylate is used in topical pain relief creams. (Metyl salicylate được dùng trong các loại kem giảm đau bôi ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Từ này một thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Có thể mô tả "thuộc về axit salicylic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Salicylic" một tính từ không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Salicylic" một thuật ngữ khoa học kỹ thuật không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
salicylic

A chemist carefully measures salicylic acid in the laboratory.

tính từ
  1. (hoá học) Salixilic