salicylique

Học thuật
Thân thiện
salicylique

L'acide salicylique est utilisé dans certains produits pour la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Salicylic: "Salicylique" là một tính từ mô tả một hợp chất hóa học nguồn gốc từ axit salicylic hoặc cấu trúc liên quan đến . Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ khoa học, y học mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide salicylique est utilisé en dermatologie. (Axit salicylic được sử dụng trong ngành da liễu.)
    • Cette lotion contient de l'alcool salicylique. (Loại dung dịch rửa này chứa cồn salicylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé salicylique": dẫn xuất salicylic.
    • L'aspirine est un dérivé salicylique. (Aspirin là một dẫn xuất salicylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylate (danh từ giống đực): salicylat (muối hoặc ester của axit salicylic).
    • Le salicylate de méthyle est utilisé comme baume giảm đau. (Methyl salicylate được dùng như một loại cao giảm đau.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'acide salicylique: (cụm danh từ) thuộc về axit salicylic. (Lưu ý: Đâymột cụm danh từ cụ thể, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn với tính từ "salicylique").
salicylique

L'acide salicylique est utilisé dans certains produits pour la peau.

tính từ
  1. (hóa học) xalixilic
    • Acide salicylique
      axit xalixilic