saligaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bẩn thỉu: Từ này dùng để chỉ một người có vẻ ngoài hoặc thói quen rất bẩn thỉu, không sạch sẽ.
- Đồ đểu, kẻ đáng khinh: Trong cách dùng thông tục, từ này còn là một lời mắng nhiếc, xúc phạm, dùng để gọi một người có hành vi đê tiện, đáng khinh bỉ hoặc đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde l'état de ses vêtements, c'est un vrai saligaud ! (Nhìn tình trạng quần áo của hắn ta kìa, đúng là một kẻ bẩn thỉu!)
- Ce saligaud a encore menti pour se sortir d'affaire. (Tên đểu đó lại nói dối để thoát tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ saligaud mang sắc thái rất thô tục và xúc phạm. Nó thường được dùng trong những cuộc cãi vã, tranh chấp hoặc khi bày tỏ sự khinh bỉ tột độ.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự ghê tởm về mặt đạo đức nhiều hơn là vệ sinh thân thể.
- Ce politicien est un saligaud qui ne pense qu'à son portefeuille. (Tay chính trị gia đó là một kẻ đê tiện chỉ nghĩ đến túi tiền của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Salaud (danh từ giống đực): Đồ khốn, tên khốn. Từ có nghĩa rất gần, cũng là một lời chửi rủa mạnh, nhưng nhấn mạnh vào sự đê tiện, xấu xa hơn là sự bẩn thỉu.
- Salopard (danh từ giống đực): Đồ chó má, tên khốn kiếp. Một biến thể thô tục và xúc phạm hơn nữa của "salaud".
- Saleté (danh từ giống cái): Sự bẩn thỉu; đồ bẩn; kẻ ti tiện (khi dùng để mắng người).
Từ đồng nghĩa
- Crasseux (danh từ/ tính từ): Người/kẻ bẩn thỉu (nghĩa đen).
- Canaille (danh từ): Kẻ vô lại, đồ du côn.
- Vaurien (danh từ): Kẻ vô công rồi nghề, kẻ chẳng ra gì.
Lưu ý sử dụng
- Saligaud là một từ ngữ thô tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
- Việc sử dụng từ này có thể gây ra xung đột nghiêm trọng vì đây là một lời lăng mạ nặng nề.
danh từ giống đực
- (thông tục) người bẩn thỉu
- (thông tục) đồ đểu