saligaud

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người bẩn thỉu
  2. (thông tục) đồ đểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "saligaud"

saligaud
Un saligaud a jeté des ordures sur le trottoir.