salignon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cục muối nước suối: Một khối muối cứng, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, được hình thành tự nhiên từ nước suối chứa nhiều khoáng chất khi nước bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les moutons lèchent souvent un salignon pour compléter leur régime minéral. (Những con cừu thường liếm một cục muối nước suối để bổ sung khoáng chất cho khẩu phần ăn.)
- On a trouvé des salignons près de la source salée. (Người ta đã tìm thấy những cục muối nước suối gần mạch nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất, chăn nuôi gia súc hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Sel (danh từ giống đực): Muối (nói chung).
- Bloc de sel (cụm danh từ): Khối muối, thường dùng để chỉ muối được chế biến hoặc đóng thành khối cho gia súc.
Từ đồng nghĩa
- Pierre à lécher (cụm danh từ giống cái): Đá liếm (chỉ khối muối khoáng dùng cho động vật chăn nuôi).
danh từ giống đực
- cục muối nước suối