salinger

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Salinger tên riêng, chỉ một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, J.D. Salinger (sinh năm 1919). Ông được biết đến qua tác phẩm kinh điển "Bắt trẻ đồng xanh" (The Catcher in the Rye). Từ này thường được dùng để nhắc đến tác giả hoặc phong cách viết văn của ông.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Bắt trẻ đồng xanh" của Salinger một tác phẩm kinh điển của văn học Mỹ.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Salinger một trong những nhà văn ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salinger-esque" (tính từ): mang phong cách giống Salinger, thường chỉ lối viết sắc sảo, tập trung vào tâm lý tuổi trẻ sự nổi loạn.
    • The author's writing style is very Salinger-esque, with a focus on teenage angst. (Phong cách viết của tác giả rất giống Salinger, tập trung vào nỗi lo lắng tuổi mới lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salingerian (tính từ): thuộc về Salinger hoặc phong cách của ông.
    • The novel has a Salingerian sensibility that appeals to young readers. (Cuốn tiểu thuyết mang một cảm quan Salingerian, thu hút độc giả trẻ.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh văn học)
  • J.D. Salinger: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Jerome David Salinger: tên khai sinh của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "A Salinger recluse": chỉ một người sống ẩn dật, giống như Salinger đã sống xa rời công chúng trong suốt nhiều thập kỷ cuối đời.
    • After his fame, he became a Salinger recluse, rarely appearing in public. (Sau khi nổi tiếng, ông ấy trở thành một ẩn sĩ kiểu Salinger, hiếm khi xuất hiện trước công chúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "salinger"

salinger
J.D. Salinger wrote many famous novels.