slinger

/'sliɳə/
Học thuật
Thân thiện
slinger

A slinger hurls a stone at a distant target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn : Người sử dụng một dụng cụ (thường một dải dây hoặc dây da) để bắn đá hoặc các vật nhỏ khác với lực mạnh.
    • Người ném đá: Người hành động ném hoặc quăng đá, thường bằng tay hoặc với sự hỗ trợ của một công cụ đơn giản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient army had skilled slingers who could hit targets from a distance. (Đội quân cổ đại những người bắn lành nghề có thể bắn trúng mục tiêu từ xa.)
    • He acted as a slinger, throwing stones to scare away the birds from the field. (Anh ấy đóng vai người ném đá, ném đá để xua đuổi chim chóc khỏi cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slinger" trong ngữ cảnh lịch sử/quân sự: Thường chỉ binh chủng hoặc cá nhân chuyên sử dụng (sling) như một khí trong chiến tranh cổ đại hoặc trung cổ.
    • David, the biblical hero, was a famous slinger who defeated Goliath. (David, vị anh hùng trong kinh thánh, một người bắn nổi tiếng đã đánh bại Goliath.)
Biến thể từ gần giống
  • Sling (danh từ): Cái , băng đeo (để đỡ cánh tay bị thương).
  • Sling (động từ): Ném mạnh, treo lửng.
  • Slingshot (danh từ): Súng cao su (một dụng cụ bắn đá hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Stone-thrower: Người ném đá.
  • Projectile thrower: Người phóng vật thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "slinger")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slinger")

slinger

A slinger hurls a stone at a distant target.

danh từ
  1. người bắn
  2. người ném đá

Từ chứa "slinger"