salinometer

/,sæli'nɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
salinometer

A scientist uses a salinometer to test the salt content of seawater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo độ mặn: Một thiết bị dùng để xác định nồng độ muối trong dung dịch, thường nước biển hoặc nước muối. Nguyên hoạt động phổ biến đo mật độ hoặc độ dẫn điện của dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a salinometer to check the salt content of the seawater sample. (Nhà khoa học đã sử dụng một cái đo mặn để kiểm tra hàm lượng muối trong mẫu nước biển.)
    • A salinometer is an essential tool for oceanographers. (Máy đo độ mặn một công cụ thiết yếu cho các nhà hải dương học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital salinometer": Máy đo độ mặn kỹ thuật số, sử dụng cảm biến điện tử để cho kết quả chính xác nhanh chóng.
    • The lab upgraded to a digital salinometer for more precise measurements. (Phòng thí nghiệm đã nâng cấp lên máy đo độ mặn kỹ thuật số để các phép đo chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salinity meter (n): Máy đo độ mặn (cùng nghĩa với salinometer).
  • Hydrometer (n): Tỷ trọng kế, một dụng cụ đo mật độ chất lỏng, thường được dùng trong nguyên của một số loại salinometer.
Từ đồng nghĩa
  • Salt meter: Máy đo muối.
  • Brine gauge: Dụng cụ đo nước muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "salinometer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "salinometer".

salinometer

A scientist uses a salinometer to test the salt content of seawater.

danh từ
  1. cái đo mặn