salishan

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngữ hệ Salishan: Một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Mosan, được nóikhu vực tây bắc Hoa Kỳ tây Canada. Đây một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một họ ngôn ngữ bản địa.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngữ hệ Salishan: Liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc các dân tộc nói các ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Salishan is a family of languages spoken by Indigenous peoples in the Pacific Northwest. (Salishan một họ ngôn ngữ được nói bởi các dân tộc bản địaTây Bắc Thái Bình Dương.)
    • Linguists have studied Salishan for its complex grammar. (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu Salishan ngữ pháp phức tạp của .)
  • Tính từ:

    • The Salishan languages include dialects like Lushootseed and Kalispel. (Các ngôn ngữ Salishan bao gồm các phương ngữ như Lushootseed Kalispel.)
    • Salishan culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Salishan rất phong phú với các truyền thống truyền miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salishan family": họ ngôn ngữ Salishan.

    • The Salishan family is part of the larger Mosan language group. (Họ ngôn ngữ Salishan một phần của nhóm ngôn ngữ Mosan lớn hơn.)
  • "Salishan speakers": người nói tiếng Salishan.

    • Today, there are few fluent Salishan speakers left. (Ngày nay, còn rất ít người nói tiếng Salishan thành thạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Salish (n): Dạng rút gọn, thường dùng để chỉ ngữ hệ hoặc các dân tộc nói ngôn ngữ này.

    • The Salish people have a deep connection to the land. (Người Salish mối liên hệ sâu sắc với vùng đất.)
  • Salishanist (n): Nhà nghiên cứu về ngữ hệ Salishan.

    • A Salishanist might specialize in phonetics of these languages. (Một nhà nghiên cứu Salishan có thể chuyên về ngữ âm của các ngôn ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosan languages: nhóm ngôn ngữ Mosan (Salishan một phần).
  • Indigenous languages of the Pacific Northwest: ngôn ngữ bản địa của Tây Bắc Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Salishan" đây danh từ riêng chỉ ngữ hệ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Salishan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - "Salishan studies": nghiên cứu về Salishan. - Salishan studies have gained attention in linguistic anthropology. (Nghiên cứu Salishan đã thu hút sự chú ý trong nhân học ngôn ngữ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

salishan
A linguist studies a Salishan language text.