salissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bẩn, dễ làm bẩn: Dùng để mô tả một vật liệu, màu sắc hoặc bề mặt dễ bị bám bẩn, ố hoặc khó giữ sạch.
- Làm bẩn người, gây bẩn: Dùng để mô tả một công việc, hoạt động hoặc chất liệu khiến người thực hiện hoặc tiếp xúc bị bẩn.
- Làm bẩn môi trường xung quanh (như cỏ dại): Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như nông nghiệp), có thể dùng để chỉ thực vật phát tán hạt hoặc chất bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Évite de porter un pantalon blanc pour peindre, c'est une couleur trop salissante. (Đừng mặc quần trắng để sơn, đó là một màu quá dễ bẩn.)
- La réparation de la voiture est un travail salissant. (Sửa chữa ô tô là một công việc làm bẩn người.)
- Ces mauvaises herbes sont salissantes pour les pâturages. (Những loại cỏ dại này làm bẩn đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu salissant(e)": Ít bị bẩn, ít làm bẩn.
- Ce tissu synthétique est pratique car il est peu salissant. (Loại vải tổng hợp này tiện lợi vì ít bị bẩn.)
- "Tâche salissante": Vết bẩn khó tẩy, công việc vặt gây bẩn.
- Nettoyer le four est une tâche salissante que je n'aime pas. (Làm sạch lò nướng là một việc vặt làm bẩn người mà tôi không thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Salir (động từ): Làm bẩn, vấy bẩn.
- Ne salis pas ta nouvelle chemise ! (Đừng làm bẩn cái áo sơ mi mới của con!)
- Salissure (danh từ): Vết bẩn, chất bẩn.
- Il y a des salissures sur la vitre. (Có những vết bẩn trên cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
- Souillant: Làm ô uế, làm bẩn (trang trọng hơn).
- Tachant: Dễ để lại vết, dễ bị ố (thường dùng cho vải).
Từ trái nghĩa
- Propre: Sạch.
- Immaculé: Hoàn toàn tinh khiết, không vết bẩn.
tính từ
- dễ bẩn
- Le blanc est une couleur salissantemàu trắng là một màu dễ bẩn
- làm bẩn người
- Travail salissantcông việc làm bẩn người
- plantes salissantescỏ dại (ở đồng cỏ)